Rockets14

Tham gia thg 7 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen
[_TOST] Towarzysze Stali
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 28 thg 3 2026
_TOST emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rockets14 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.3870038
Cấp6,24——8,62
Chiến thắng9.38851,06%0—0—1744,74%
Thua8.82347,98%0—0—2052,63%
Trận hòa1760,96%0—0—12,63%
Số trận sống sót5.09827,73%0—0—1128,95%
Xe tăng bị tiêu diệt14.9650,810—0—330,87
Tỷ lệ Phá hủy1,13——1,22
Xe tăng bị phát hiện18.2150,990—0—451,18
Thiệt hại825,08——1.469,66
Thiệt hại từ gọng kìm35,94——91,54
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện210,60——394,86
Thiệt hại từ hỗ trợ246,54——486,41
Thiệt hại tổng hợp1.071,62——1.970,05
Chiếm căn cứ33.6611,830—0—00,00
Phòng thủ căn cứ9.7200,530—0—320,84
Kinh nghiệm472,77——815,18
Tỉ lệ trúng đích69,94%——66,46%
Chỉ số Cá nhân5.52600+1
Xếp hạng World of Tanks5.61100+5
WN71.079,62——1.090,36
WN81.326,90——1.765,50
WNX1.175,38——1.745,72

Tiến trình của Rockets14

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rockets14

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 345 Số trận
    1.713,74−14,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 153 Số trận
    2.099,45−11,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 553 Số trận
    1.421,57−10,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 195 Số trận
    1.691,38−8,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 132 Số trận
    1.992,11−8,63 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 179 Số trận
    442,89+6,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 105 Số trận
    158,64+5,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 212 Số trận
    712,58+5,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 171 Số trận
    621,64+5,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 104 Số trận
    328,01+5,11 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rockets14

Dấu ấn thành thạo47Hạng 33119Hạng 22121Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X12951
IX137152
VIII411132310
VII25111411
VI—515218
V2213148
IV—114174
III—41566
II3121753
I—2514

57 trong số 357 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rockets14

11 Các Clan · 7y 1mo trong Các Clan

thg 7 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[_TOST]_TOST emblemTowarzysze Stalihiện tại6 months
[KILL-]KILL- emblemKill Crush Destroy26 thg 3 20261 year
[-MOC-]-MOC- emblemFIOLETOWE PAZIE14 thg 8 20242 months
[-PZA-]-PZA- emblemPAZIE Z AIMEM7 thg 4 20246 months
[_TOST]_TOST emblemTowarzysze Stali26 thg 9 20232 years
[ZU_PA]ZU_PA emblemSILESIAN TEMPLARIORUM21 thg 2 20211 month
[_TOST]_TOST emblemTowarzysze Stali21 thg 12 20201 month
[AL-IN]AL-IN emblemAll In One17 thg 9 202010 days
[ZU_PA]ZU_PA emblemSILESIAN TEMPLARIORUM1 thg 8 20201 month
[_TOST]_TOST emblemTowarzysze Stali28 thg 6 20202 years
[_FPD_]_FPD_ emblemFirst Polish Division10 thg 10 20185 months