Rocketbringer

Tham gia thg 8 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[E_D_T] Elite_Dream_Team
Binh nhì · tham gia ngày 8 thg 6 2026
E_D_T emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rocketbringer ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.936039286
Cấp8,94—10,0310,32
Chiến thắng4.71547,45%0—1641,03%14550,70%
Thua5.06450,97%0—2358,97%14149,30%
Trận hòa1571,58%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót3.08731,07%0—1333,33%10235,66%
Xe tăng bị tiêu diệt7.4900,750—340,872380,83
Tỷ lệ Phá hủy1,09—1,311,29
Xe tăng bị phát hiện5.4380,550—70,181310,46
Thiệt hại1.437,79—2.201,972.075,40
Thiệt hại từ gọng kìm52,99—64,3855,41
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện272,60—165,74271,19
Thiệt hại từ hỗ trợ325,59—230,13326,60
Thiệt hại tổng hợp1.763,38—2.432,102.412,93
Chiếm căn cứ3.5060,350—1263,231890,66
Phòng thủ căn cứ3.7860,380—00,00960,34
Kinh nghiệm605,57—440,64759,89
Tỉ lệ trúng đích66,43%—71,25%77,32%
Chỉ số Cá nhân6.1060+2+64
Xếp hạng World of Tanks4.2430+7+14
WN7911,42—875,401.011,37
WN81.175,88—1.265,141.402,88
WNX1.119,43—1.348,651.268,98

Tiến trình của Rocketbringer

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rocketbringer

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.247 Số trận
    1.558,97−70,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 767 Số trận
    1.711,36−52,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 527 Số trận
    1.296,43−10,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 586 Số trận
    1.271,53−10,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 278 Số trận
    1.343,35−7,27 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 776 Số trận
    656,84+42,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 168 Số trận
    432,91+11,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 265 Số trận
    830,76+8,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 108 Số trận
    479,03+6,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 226 Số trận
    845,50+6,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rocketbringer

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3338Hạng 2226Hạng 116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——11—
X—1343
IX33451
VIII32941
VII1543—
VI3571—
V2253—
IV1223—
III22221
II331——
I21———

6 trong số 116 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rocketbringer

3 Các Clan · 4y 1mo trong Các Clan

thg 8 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[E_D_T]E_D_T emblemElite_Dream_Teamhiện tại4 months
[CSP3]CSP3 emblem_Československý tankový prapor_7 thg 6 20264 years
[N_CSR]N_CSR emblemNová Československá Republika26 thg 2 20201 month