Rexwolf

Tham gia thg 7 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
[1CSBP] 1. Český a Slovenský bojový prapor
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 5 thg 5 2026
1CSBP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rexwolf ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.253765228
Cấp6,458,008,558,51
Chiến thắng14.04648,02%342,86%3553,85%11851,75%
Thua14.75950,45%457,14%3046,15%10847,37%
Trận hòa4481,53%00,00%00,00%20,88%
Số trận sống sót8.75429,93%228,57%2030,77%6327,63%
Xe tăng bị tiêu diệt21.9780,7540,57390,601350,59
Tỷ lệ Phá hủy1,070,800,870,82
Xe tăng bị phát hiện21.4600,7350,71380,581560,68
Thiệt hại682,361.217,001.028,821.072,65
Thiệt hại từ gọng kìm17,8613,8629,2423,84
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện81,29363,71267,90261,71
Thiệt hại từ hỗ trợ99,14377,57297,14285,55
Thiệt hại tổng hợp781,501.594,571.262,671.329,93
Chiếm căn cứ27.3680,9400,00190,29190,08
Phòng thủ căn cứ24.3670,8300,0000,0010,00
Kinh nghiệm399,43732,71724,42708,17
Tỉ lệ trúng đích60,29%78,43%59,14%62,77%
Chỉ số Cá nhân4.853+1+7+18
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.9620-11-10
WN7903,67756,00809,04804,86
WN8951,191.356,16771,70903,12
WNX706,761.237,00656,83763,52

Tiến trình của Rexwolf

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rexwolf

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 1.121 Số trận
    1.410,69−16,01 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 472 Số trận
    1.321,80−14,83 nếu bị loại bỏ
  • Type 59
    Cấp VIII· 2.791 Số trận
    807,84−13,68 nếu bị loại bỏ
  • T28 Prototype
    Cấp VIII· 257 Số trận
    1.474,40−8,17 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 846 Số trận
    1.107,72−8,08 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34
    Cấp V· 602 Số trận
    27,29+12,30 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 518 Số trận
    83,28+11,55 nếu bị loại bỏ
  • SU-85
    Cấp V· 896 Số trận
    280,21+9,02 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 505 Số trận
    110,76+8,82 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 612 Số trận
    343,61+8,29 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rexwolf

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3392Hạng 2255Hạng 1135Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X251
IX41342
VIII272383
VII2510122
VI451894
V257710
IV7577
III91514
II142553
I311

35 trong số 256 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rexwolf

4 Các Clan · 4y 3mo trong Các Clan

thg 7 2011201420162018202020222024hôm nay
[1CSBP]1CSBP emblem1. Český a Slovenský bojový praporhiện tại4 months
[CSSV]CSSV emblemČESKOSLOVENSKÁ SVORKA VLKOV3 thg 5 20265 days
[CSM]CSM emblemČESKOSLOVENSKÁ MAŠINÉRIE29 thg 10 20166 months
[DL]DL emblemDevata Legie11 thg 5 20164 years