Redhaired

Tham gia thg 11 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[K2_M] K2_Muzlo
Binh nhì · tham gia ngày 24 thg 3 2026
K2_M emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Redhaired ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.150000
Cấp6,92———
Chiến thắng6.33652,15%0—0—0—
Thua5.59446,04%0—0—0—
Trận hòa2201,81%0—0—0—
Số trận sống sót4.42436,41%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt12.1301,000—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,57———
Xe tăng bị phát hiện10.5700,870—0—0—
Thiệt hại989,31———
Thiệt hại từ gọng kìm21,51———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện101,41———
Thiệt hại từ hỗ trợ122,93———
Thiệt hại tổng hợp1.112,36———
Chiếm căn cứ11.0060,910—0—0—
Phòng thủ căn cứ13.9211,150—0—0—
Kinh nghiệm574,83———
Tỉ lệ trúng đích58,55%———
Chỉ số Cá nhân6.902000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.578000
WN71.247,94———
WN81.493,67———
WNX1.091,94———

Tiến trình của Redhaired

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Redhaired

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E5
    Cấp X· 540 Số trận
    1.489,65−30,11 nếu bị loại bỏ
  • Löwe
    Cấp VIII· 430 Số trận
    1.520,48−18,14 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 404 Số trận
    1.433,30−14,67 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 159 Số trận
    1.840,34−13,38 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 200 Số trận
    1.768,29−12,99 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 75
    Cấp VII· 336 Số trận
    580,47+15,98 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 266 Số trận
    822,32+9,10 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 182 Số trận
    338,49+8,92 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 108 Số trận
    335,80+8,57 nếu bị loại bỏ
  • SU-100
    Cấp VI· 170 Số trận
    387,03+8,50 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Redhaired

Dấu ấn thành thạo16Hạng 3354Hạng 2226Hạng 1125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——2——
X—2811
IX11544
VIII1—1056
VII54863
VI41961
V62635
IV922——
III1011—2
II1223—2
I51—11

25 trong số 174 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Redhaired

2 Các Clan · 5 months trong Các Clan

thg 11 20102012201420162018202020222024hôm nay
[K2_M]K2_M emblemK2_Muzlohiện tại6 months
[SOKOL]SOKOL emblemСлава ждет там, где притаилась опасность!23 thg 3 20263 months