Redfire56

Tham gia thg 11 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
deen
[UPDF] Uganda People's Defence Forces
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 7 thg 3 2026
UPDF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Redfire56 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận36.4461048200
Cấp8,5210,009,909,84
Chiến thắng20.72756,87%660,00%2960,42%12562,50%
Thua15.28941,95%440,00%1837,50%7437,00%
Trận hòa4301,18%00,00%12,08%10,50%
Số trận sống sót12.87335,32%440,00%2041,67%7336,50%
Xe tăng bị tiêu diệt48.6261,33181,80741,542801,40
Tỷ lệ Phá hủy2,063,002,642,20
Xe tăng bị phát hiện57.1731,57121,20460,962451,23
Thiệt hại2.167,613.609,203.664,713.161,12
Thiệt hại từ gọng kìm99,97416,00111,23103,40
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện448,49524,60479,73464,94
Thiệt hại từ hỗ trợ548,46940,60590,96568,34
Thiệt hại tổng hợp2.716,074.081,804.255,673.770,11
Chiếm căn cứ28.7140,79323,20430,90910,46
Phòng thủ căn cứ37.1461,0280,80771,602401,20
Kinh nghiệm828,491.119,401.203,081.144,96
Tỉ lệ trúng đích75,67%78,45%79,10%80,15%
Chỉ số Cá nhân10.386+1+4+13
Xếp hạng World of Tanks9.5480+3-9
WN71.805,982.133,862.102,821.931,05
WN82.829,223.406,633.681,363.253,56
WNX2.726,143.404,983.783,823.267,47

Tiến trình của Redfire56

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Redfire56

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 294 Số trận
    4.707,57−20,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 526 Số trận
    3.566,98−14,67 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.347 Số trận
    3.021,34−14,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 520 Số trận
    3.602,40−14,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 514 Số trận
    3.549,65−11,67 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 885 Số trận
    827,20+37,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 713 Số trận
    1.285,31+28,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 492 Số trận
    780,74+28,10 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 267 Số trận
    398,06+18,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 808 Số trận
    2.060,79+17,27 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Redfire56

Dấu ấn thành thạo18Hạng 3339Hạng 2269Hạng 11153Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——126
X—161254
IX—331128
VIII—281042
VII212911
VI32395
V12571
IV62431
III63312
II92342
I2—111

153 trong số 308 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 50% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Redfire56

11 Các Clan · 2y 8mo trong Các Clan

thg 11 2011201420162018202020222024hôm nay
[UPDF]UPDF emblemUganda People's Defence Forceshiện tại7 months
[JUMP_]JUMP_ emblemJUMP_ Destroy the enemy25 thg 2 20264 months
[KNALL]KNALL emblemGleich Knallt´s aber richtig!12 thg 8 20254 months
[SCION]SCION emblemInfamous Scions9 thg 4 20252 months
[IFACE]IFACE emblemBreak your Face man5 thg 1 20253 months
[-TSS-]-TSS- emblemThe Secret Service19 thg 10 20244 months
[IFACE]IFACE emblemBreak your Face man28 thg 5 20241 month
[SCION]SCION emblemInfamous Scions29 thg 3 202422 days
[-TSS-]-TSS- emblemThe Secret Service25 thg 2 20246 hours
[IFACE]IFACE emblemBreak your Face man23 thg 2 202418 days
[VILIN]VILIN emblemThe Villains4 thg 2 202410 months