Reaperxt

Tham gia thg 1 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Reaperxt ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.617088
Cấp7,55—8,008,00
Chiến thắng11.31452,34%0—675,00%675,00%
Thua10.10446,74%0—225,00%225,00%
Trận hòa1990,92%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót6.18028,59%0—337,50%337,50%
Xe tăng bị tiêu diệt20.8270,960—70,8870,88
Tỷ lệ Phá hủy1,35—1,401,40
Xe tăng bị phát hiện22.5241,040—50,6350,63
Thiệt hại1.296,04—1.179,881.179,88
Thiệt hại từ gọng kìm67,04—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện297,85—449,00449,00
Thiệt hại từ hỗ trợ364,89—449,00449,00
Thiệt hại tổng hợp1.660,93—1.628,881.628,88
Chiếm căn cứ14.2540,660—243,00243,00
Phòng thủ căn cứ11.6730,540—00,0000,00
Kinh nghiệm532,79—611,13611,13
Tỉ lệ trúng đích67,82%—59,22%59,22%
Chỉ số Cá nhân7.4360+2+2
Xếp hạng World of Tanks7.1630-2-2
WN71.264,98—1.187,841.187,84
WN81.728,93—1.424,611.424,61
WNX1.694,53—1.461,761.461,76

Tiến trình của Reaperxt

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Reaperxt

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 887 Số trận
    2.166,24−28,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 597 Số trận
    2.188,66−21,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 471 Số trận
    2.179,59−16,21 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 193 Số trận
    3.112,38−15,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 305 Số trận
    2.472,98−14,60 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 473 Số trận
    528,50+28,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 317 Số trận
    504,21+14,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 258 Số trận
    901,95+14,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 362 Số trận
    863,94+11,38 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 356 Số trận
    1.024,50+9,89 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Reaperxt

Dấu ấn thành thạo12Hạng 3334Hạng 2246Hạng 1179Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11—1—
X——897
IX——1813
VIII123718
VII——1513
VI111217
V12276
IV1—531
III—3711
II32413
I1122—

79 trong số 180 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 44% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Reaperxt

10 Các Clan · 5y trong Các Clan

thg 1 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[WHYNT]WHYNT emblemWHY NОT?12 thg 2 20251 year
[EA5T]EA5T emblemThe Eastern Regiment28 thg 2 20222 years
[C_V]C_V emblemCrni vitezovi23 thg 3 20192 months
[C_V]C_V emblemCrni vitezovi28 thg 1 20199 days
[DE-MI]DE-MI emblemDesert Mirage18 thg 1 20193 days
[EA5T]EA5T emblemThe Eastern Regiment22 thg 11 20183 months
[TAC]TAC emblemTactical Armoured Corps2 thg 4 20183 months
[SWRDS]SWRDS emblemSwords For Domination3 thg 4 20176 months
[ITSME]ITSME emblemIt's Me Om Nom18 thg 9 20162 months
[SWRDS]SWRDS emblemSwords For Domination3 thg 7 20166 months