Real__

Tham gia thg 1 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
cs

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Real__ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận78.3070235839
Cấp8,578,288,99
Chiến thắng36.55946,69%011348,09%37744,93%
Thua40.42251,62%012151,49%44953,52%
Trận hòa1.3261,69%010,43%131,55%
Số trận sống sót24.91831,82%09440,00%30236,00%
Xe tăng bị tiêu diệt58.2690,7401690,725560,66
Tỷ lệ Phá hủy1,091,201,04
Xe tăng bị phát hiện59.1120,7501120,483910,47
Thiệt hại1.053,95949,801.042,60
Thiệt hại từ gọng kìm48,8515,1927,30
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện270,30282,84257,90
Thiệt hại từ hỗ trợ319,15298,03285,20
Thiệt hại tổng hợp1.373,101.244,731.333,59
Chiếm căn cứ20.5920,260140,06190,02
Phòng thủ căn cứ25.6750,330300,131810,22
Kinh nghiệm563,92438,66502,14
Tỉ lệ trúng đích64,16%68,11%59,33%
Chỉ số Cá nhân5.7020+20
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.1010-1-5
WN7823,89765,98675,54
WN8971,21793,30822,54
WNX891,81742,87758,42

Tiến trình của Real__

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Real__

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 17.722 Số trận
    1.285,86−103,56 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 2.174 Số trận
    1.034,93−3,78 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 813 Số trận
    1.052,05−2,04 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 895 Số trận
    1.190,94−2,03 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 559 Số trận
    1.128,23−1,78 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Object 261
    Cấp X· 10.287 Số trận
    716,99+30,98 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 5.137 Số trận
    676,27+13,90 nếu bị loại bỏ
  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 645 Số trận
    540,97+3,60 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 1.424 Số trận
    762,84+2,75 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 789 Số trận
    644,46+2,63 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Real__

Dấu hiệu Thiện chiến2610

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2
X404
IX206
VIII438
VII202
VI2841
V222
IV18
III16
II16
I8

Đã đọc các dấu cho 260 trong số 261 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo43Hạng 3391Hạng 2272Hạng 1130Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X1321127
IX5894
VIII3619195
VII126103
VI4312104
V54834
IV1548
III45313
II475
I134

30 trong số 261 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 59 Số trận
    1.121nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 106 Số trận
    1.288nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 46 Số trận
    1.250nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 57 Số trận
    1.560nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 28 Số trận
    1.297nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 154 Số trận
    1.354nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Real__

90 Các Clan · 7y trong Các Clan

thg 1 2017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[BTSDS]BTSDS emblemBaječny tankiste s dobrym srdcem27 thg 2 20261 month
[BTSDS]BTSDS emblemBaječny tankiste s dobrym srdcem11 thg 1 20263 days
[IC0H]IC0H emblemINTERNATI0NAL C0MPANY 0F HER0ES21 thg 12 20257 days
[AM-CS]AM-CS emblemAquila Mortis Cz/Sk12 thg 12 20254 months
[BAX]BAX emblemUKRWOT(EU)19 thg 8 202521 days
[K_CZ]K_CZ emblemKILLER - CZ5 thg 7 202516 days
[HOOKX]HOOKX emblemRob steal and leave nothing for others!17 thg 6 20253 months
[HURCN]HURCN emblemНurricane9 thg 3 202519 days
[CEST]CEST emblemCelestial Strength15 thg 2 202514 hours
[IC0H]IC0H emblemINTERNATI0NAL C0MPANY 0F HER0ES2 thg 2 20254 months
[_O-W_]_O-W_ emblemOld_Wolves_26 thg 9 202414 days
[ARES1]ARES1 emblemmustang.cz11 thg 9 202416 days
[BLUEY]BLUEY emblemBlue's battalion12 thg 7 20243 days
[TRAID]TRAID emblemTraid for Damage6 thg 7 20243 days
[VSKCZ]VSKCZ emblemVETERÁNI SK CZ30 thg 6 202412 days
[PEKL1]PEKL1 emblemPeklíčko14 thg 6 202410 days
[KIKIN]KIKIN emblemSTRESS2 thg 6 20243 days
[BTSDS]BTSDS emblemBaječny tankiste s dobrym srdcem21 thg 5 20244 months
[-SOF]-SOF emblemRobur Company Ltd.30 thg 12 202322 days
[BOKOL]BOKOL emblemBílý sokoláci5 thg 12 20234 days
[3VCZ]3VCZ emblemVeni Vidi Vici CZ27 thg 10 202326 days
[ANWAY]ANWAY emblemDo it Anyway!30 thg 9 20237 days
[ANWAY]ANWAY emblemDo it Anyway!14 thg 9 20231 month
[ANWAY]ANWAY emblemDo it Anyway!12 thg 8 20232 months
[GOTSH]GOTSH emblemGods of the Shadows17 thg 6 20231 month
[GOTSH]GOTSH emblemGods of the Shadows7 thg 5 202327 days
[12ATP]12ATP emblem12. Armádní Tankový Prapor2 thg 4 20233 months
[GOTSH]GOTSH emblemGods of the Shadows23 thg 12 20221 month
[KIKIN]KIKIN emblemSTRESS10 thg 11 20223 days
[GOTSH]GOTSH emblemGods of the Shadows6 thg 11 20224 months
[C-SL]C-SL emblemCzecho - Slovakia Lion10 thg 7 20224 days
[INWAR]INWAR emblemInternational warriors26 thg 6 20221 month
[NEJKO]NEJKO emblemOld School NEJ18 thg 5 202218 days
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE23 thg 4 20222 months
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE27 thg 2 20221 day
[LSSY]LSSY emblemLussy5 thg 2 20222 months
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs14 thg 12 20211 month
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs27 thg 10 20212 months
[CLAP]CLAP emblemEZ Clap29 thg 8 20213 hours
[TL2CZ]TL2CZ emblemTanková Legie CZ8 thg 8 20216 days
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE16 thg 5 20211 month
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE8 thg 4 202120 days
[SKHCZ]SKHCZ emblemSkotyho hospoda14 thg 3 202128 days
[DYZLL]DYZLL emblemdyzll6 thg 2 20214 months
[CR_LE]CR_LE emblemCrushing Legion8 thg 10 202022 days
[KORLI]KORLI emblemKrvaví Orli14 thg 9 202010 hours
[CR_LE]CR_LE emblemCrushing Legion12 thg 9 202018 days
[K-A-P]K-A-P emblemKlid a Pohoda8 thg 8 20201 hour
[3VCZ]3VCZ emblemVeni Vidi Vici CZ1 thg 8 20201 month
[N_S_N]N_S_N emblemNikdy se nevzdáme26 thg 6 20203 days
[ARKAM]ARKAM emblemPsychiatric Reapers of Storm20 thg 6 20202 days
[DEFKY]DEFKY emblem! DEFKY, TY TO ZNAJ !31 thg 5 20209 days
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE3 thg 5 20208 days
[DOJO_]DOJO_ emblemDOJO19 thg 4 202023 days
[NCZSK]NCZSK emblemNARODENYCZSK26 thg 3 20205 days
[DEFKY]DEFKY emblem! DEFKY, TY TO ZNAJ !19 thg 3 20204 days
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE14 thg 3 20201 month
[3VCZ]3VCZ emblemVeni Vidi Vici CZ1 thg 2 20205 days
[CZHP]CZHP emblemHanební Pancharti15 thg 1 20201 day
[DYZLL]DYZLL emblemdyzll12 thg 1 20203 months
[DYZLL]DYZLL emblemdyzll28 thg 9 201928 days
[TPUMP]TPUMP emblemThe Pumpkins30 thg 8 20194 days
[DEFKY]DEFKY emblem! DEFKY, TY TO ZNAJ !25 thg 8 201916 hours
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE24 thg 8 20193 days
[DEFKY]DEFKY emblem! DEFKY, TY TO ZNAJ !19 thg 8 201915 days
[NENE]NENE emblemNENE3 thg 8 20191 month
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE1 thg 6 201913 days
[WTH_]WTH_ emblemWelcome to hell in Czechoslovakia11 thg 5 20196 days
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE4 thg 5 20191 month
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE30 thg 3 20192 months
[UPSS]UPSS emblemFame of RedLine squad9 thg 2 20192 months
[CS_EU]CS_EU emblemCz-Sk Eagles Unit29 thg 11 201811 days
[KIN5S]KIN5S emblemKINGS CZ/SK17 thg 11 201810 days
[TP_CZ]TP_CZ emblemTankový_prapor CZ12 thg 10 20184 days
[ZSCST]ZSCST emblemZelezna srdce Cesko-slovenskych tankistu4 thg 10 20186 days
[SAV0]SAV0 emblemSAV023 thg 9 201820 hours
[T1MMY]T1MMY emblemTEAM One IN MEMES19 thg 9 20182 months
[TP_CZ]TP_CZ emblemTankový_prapor CZ6 thg 7 20182 months
[EXBOM]EXBOM emblemPostradatelní Bombarďáci26 thg 4 20182 days
[TP_CZ]TP_CZ emblemTankový_prapor CZ22 thg 4 20181 month
[AP_CS]AP_CS emblemApokalypsa_CS9 thg 3 20182 months
[AP_CS]AP_CS emblemApokalypsa_CS26 thg 12 20172 months
[DSKCZ]DSKCZ emblemVeteráni1 thg 11 20172 days
[K_CZ]K_CZ emblemKILLER - CZ27 thg 10 20171 month
[CSBL]CSBL emblemČesko Slovenská Bojová Légia7 thg 9 201715 days
[CSPA_]CSPA_ emblemPATRONI_A19 thg 8 201710 hours
[DSKCZ]DSKCZ emblemVeteráni16 thg 8 20171 day
[4CZSK]4CZSK emblem4czsk13 thg 8 20173 months
[_OSP]_OSP emblemObrnění služebníci pekla29 thg 3 201720 hours
[SNAG]SNAG emblemSnag!!!1 thg 2 20173 days

Tên trước đây của Real__

TênĐã thay đổi
RealSteel_CZ19 thg 7 2017