ReZ_Rouges

Tham gia thg 12 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
deen

Xe tăng của ReZ_Rouges (59)

Jackson29159041,58%796,74
T952871.27249,13%1.016,80
B-C 12 t25340152,57%977,79
T2016350750,31%563,02
IS-316375049,69%601,67
IS15647946,15%341,54
T25 AT11553534,78%528,01
G.W. Panther9675251,04%719,38
M4 Sherman9324741,94%339,29
Hummel8156535,80%685,99
E8 Sherman7824538,46%147,30
T287773557,14%594,07
KV-1S7729141,56%156,28
Grille7457048,65%1.173,27
AMX 13 756241945,16%668,20
Wolverine5826650,00%318,06
Pershing5628839,29%61,51
AMX 12 t5141941,18%959,39
T64618150,00%135,09
AMX ELC bis4519055,56%428,76
T-104156546,34%238,57
Ikv 1033630433,33%355,18
StuG III B359137,14%0,01
M8A13319148,48%164,97
AMX 40316329,03%0,00
Mauerbrecher2465045,83%428,86
M3 Stuart2214740,91%114,93
Sav m/432226436,36%327,05
14TP1819650,00%299,01
Excelsior1714541,18%167,07
M5 Stuart156573,33%7,05
25TP127341,67%181,21
Pz. III E109550,00%38,14
Locust1013020,00%119,42
AMX M4 49 L1047130,00%364,30
AMX Cda 105961333,33%274,69
Strv m/40L87250,00%0,05
HT No. VI743714,29%530,15
Pz. III J613033,33%31,87
Cromwell B650216,67%511,49
T-34-85M625216,67%52,27
Renegade590760,00%908,25
SU-100Y421025,00%12,87
Strv m/383033,33%2,08
L.Tr.330533,33%764,83
AMX 3836066,67%65,33
Dicker Max326633,33%132,98
Bret. Panther331466,67%344,83
Somua SM372833,33%432,09
10TP2273100,00%695,98
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 59
VIIMỸ

T20

Hạng 11

Thông số chung

Số trận
163
Chiến thắng
50,31%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

623
585
563
Kinh nghiệm
460
Thiệt hại Gây ra
507
Sát thương hỗ trợ
362
bằng khả năng phát hiện
287
bằng theo dõi
76
Kẻ thù bị phát hiện
0,92
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,46
Phòng thủ căn cứ
0,00

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (17)

Đã cập nhật