Randalebill

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[-BF-] Blut und Feuer.com
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 26 thg 12 2013
-BF- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Randalebill ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận79.3250086
Cấp5,94——7,85
Chiến thắng38.71748,81%0—0—4653,49%
Thua39.80250,18%0—0—4046,51%
Trận hòa8061,02%0—0—00,00%
Số trận sống sót22.95128,93%0—0—2731,40%
Xe tăng bị tiêu diệt51.0270,640—0—510,59
Tỷ lệ Phá hủy0,91——0,86
Xe tăng bị phát hiện52.8950,670—0—350,41
Thiệt hại561,56——837,01
Thiệt hại từ gọng kìm33,34——16,60
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện147,86——161,41
Thiệt hại từ hỗ trợ181,20——178,01
Thiệt hại tổng hợp742,76——1.024,87
Chiếm căn cứ129.4471,630—0—2032,36
Phòng thủ căn cứ34.0350,430—0—00,00
Kinh nghiệm454,27——616,62
Tỉ lệ trúng đích52,10%——57,37%
Chỉ số Cá nhân4.40000+3
Xếp hạng World of Tanks4.00800-1
WN7786,34——760,42
WN8792,37——782,65
WNX665,03——616,00

Tiến trình của Randalebill

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Randalebill

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 3.261 Số trận
    908,04−12,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 2.183 Số trận
    1.179,42−11,83 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.527 Số trận
    1.281,88−8,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.006 Số trận
    1.387,21−7,02 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 2.813 Số trận
    829,47−6,93 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp III· 1.757 Số trận
    234,09+7,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp II· 804 Số trận
    147,86+4,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 1.153 Số trận
    256,34+3,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 550 Số trận
    69,85+3,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 323 Số trận
    311,25+1,90 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Randalebill

Dấu ấn thành thạo87Hạng 33137Hạng 2283Hạng 1153Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X263——
IX29158—
VIII101823142
VII382099
VI37171511
V16181412
IV271396
III5121389
II591064
I255——

53 trong số 395 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Randalebill

1 Các Clan · 12y 5mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-BF-]-BF- emblemBlut und Feuer.comhiện tại13 years