Thống kê advances của RamirezGun ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 2.031 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chiến thắng | 1.135 | 55,88% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 888 | 43,72% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 8 | 0,39% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Số trận sống sót | 851 | 41,90% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 1.313 | 0,65 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,11 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 835 | 0,41 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thiệt hại | 1.676,67 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 1.568 | 0,77 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Phòng thủ căn cứ | 1.499 | 0,74 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Kinh nghiệm | 781,00 | — | — | — | ||||
