Radiant_Shadow

Tham gia thg 6 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ennl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Radiant_Shadow ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận11.8130328
Cấp6,6111,008,80
Chiến thắng6.15652,11%0266,67%1967,86%
Thua5.52646,78%0133,33%932,14%
Trận hòa1311,11%000,00%00,00%
Số trận sống sót3.10126,25%0133,33%1139,29%
Xe tăng bị tiêu diệt10.0590,85020,67381,36
Tỷ lệ Phá hủy1,151,002,24
Xe tăng bị phát hiện12.9141,09041,33311,11
Thiệt hại1.106,362.296,332.724,96
Thiệt hại từ gọng kìm38,010,00124,20
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện297,46946,33503,68
Thiệt hại từ hỗ trợ335,48946,33627,88
Thiệt hại tổng hợp1.441,863.242,673.477,92
Chiếm căn cứ6.3160,53000,0000,00
Phòng thủ căn cứ5.7540,49000,00521,86
Kinh nghiệm575,63930,331.092,04
Tỉ lệ trúng đích51,46%78,95%76,83%
Chỉ số Cá nhân6.2020+2+19
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.91500+6
WN71.233,001.152,452.061,62
WN81.648,661.533,213.207,47
WNX1.554,261.530,233.243,22

Tiến trình của Radiant_Shadow

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Radiant_Shadow

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard 1
    Cấp X· 164 Số trận
    3.160,50−31,94 nếu bị loại bỏ
  • DBV-152
    Cấp X· 177 Số trận
    2.751,76−29,90 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 162 Số trận
    2.998,99−27,77 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 188 Số trận
    2.964,55−27,77 nếu bị loại bỏ
  • XM69 Hacker
    Cấp XI· 109 Số trận
    3.262,23−24,68 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 190 Số trận
    238,70+17,68 nếu bị loại bỏ
  • T21
    Cấp VI· 172 Số trận
    435,24+14,64 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 279 Số trận
    360,54+13,29 nếu bị loại bỏ
  • M7
    Cấp V· 130 Số trận
    268,03+10,76 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 161 Số trận
    539,89+9,64 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Radiant_Shadow

Dấu ấn thành thạo42Hạng 33124Hạng 22115Hạng 1161Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI213
X51010
IX113613
VIII6715249
VII213198
VI218188
V4315103
IV381293
III491372
II7101462
I145

61 trong số 367 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Radiant_Shadow

10 Các Clan · 4y trong Các Clan

thg 6 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BVRO]BVRO emblemRo Tank Army21 thg 8 20252 years
[NED-1]NED-1 emblemNoobs Elite Divisie1 thg 8 20235 months
[SITZ]SITZ emblemSitz22 thg 4 20222 days
[D_E_L]D_E_L emblem_DELETE_8 thg 2 20213 months
[NED-1]NED-1 emblemNoobs Elite Divisie16 thg 5 20204 months
[G0DZZ]G0DZZ emblemGuns-Of-Doom12 thg 1 20202 months
[TWB-G]TWB-G emblemTWB-Gaming16 thg 11 201915 minutes
[AKW_]AKW_ emblemPancerni Mroczni Jeźdźcy9 thg 11 20192 hours
[DWWNL]DWWNL emblemDutch World Warriors NL9 thg 10 20197 months
[KNTC]KNTC emblemKoningklijk Nederlands Tank Compagnie9 thg 2 20186 months