ROSSFOX

Tham gia thg 3 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ROSSFOX ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận81000
Cấp3,67———
Chiến thắng4251,85%0—0—0—
Thua3846,91%0—0—0—
Trận hòa11,23%0—0—0—
Số trận sống sót3644,44%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt951,170—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy2,11———
Xe tăng bị phát hiện470,580—0—0—
Thiệt hại462,86———
Thiệt hại từ gọng kìm9,79———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện81,81———
Thiệt hại từ hỗ trợ91,60———
Thiệt hại tổng hợp554,47———
Chiếm căn cứ2623,230—0—0—
Phòng thủ căn cứ2693,320—0—0—
Kinh nghiệm386,60———
Tỉ lệ trúng đích73,57%———
Chỉ số Cá nhân2.472000
Xếp hạng World of Tanks4.765000
WN71.266,97———
WN81.304,49———
WNX791,49———

Tiến trình của ROSSFOX

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ROSSFOX

Các dấu và thành tích Mastery của ROSSFOX

Dấu ấn thành thạo2Hạng 333Hạng 221Hạng 111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VIII1————
VI——1——
IV——1——
III—1—1—
II————1
I—11——

1 trong số 8 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ROSSFOX

3 Các Clan · 1y 5mo trong Các Clan

thg 3 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[TGTD1]TGTD1 emblemThe Goblin Tank Destroyer2 thg 1 20264 months
[SKUL1]SKUL1 emblemPir@tes23 thg 1 20213 months
[FH_01]FH_01 emblemThe Foxhills19 thg 10 202011 months