RALLIARTded

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[OFF] Team OFF
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 4 thg 4 2026
OFF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của RALLIARTded ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận148.421392101.008
Cấp7,719,039,259,19
Chiến thắng71.20547,98%1435,90%9042,86%49148,71%
Thua75.44650,83%2461,54%11454,29%49849,40%
Trận hòa1.7701,19%12,56%62,86%191,88%
Số trận sống sót28.84819,44%717,95%4521,43%20720,54%
Xe tăng bị tiêu diệt86.4130,58240,621050,505130,51
Tỷ lệ Phá hủy0,720,750,640,64
Xe tăng bị phát hiện145.7200,98320,822111,009920,98
Thiệt hại945,681.591,641.429,551.327,05
Thiệt hại từ gọng kìm39,5338,1519,3131,60
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện260,43297,36413,58334,21
Thiệt hại từ hỗ trợ299,96335,51432,89365,82
Thiệt hại tổng hợp1.245,641.927,151.862,441.706,46
Chiếm căn cứ116.1960,7860,152931,407460,74
Phòng thủ căn cứ41.7600,2800,0000,0010,00
Kinh nghiệm579,46678,31705,01727,74
Tỉ lệ trúng đích68,21%74,05%72,96%73,14%
Chỉ số Cá nhân4.9150+1+8
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.60700-1
WN7822,18728,49708,99778,52
WN8967,381.100,44974,69976,65
WNX842,471.126,11954,56866,51

Tiến trình của RALLIARTded

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của RALLIARTded

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T29
    Cấp VII· 2.109 Số trận
    1.292,68−5,82 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 1.773 Số trận
    1.118,46−3,03 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 1.991 Số trận
    1.039,65−2,77 nếu bị loại bỏ
  • WZ-120-1G FT
    Cấp VIII· 1.338 Số trận
    1.133,83−2,62 nếu bị loại bỏ
  • Löwe
    Cấp VIII· 1.759 Số trận
    1.059,10−2,57 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. S35 739 (f)
    Cấp III· 1.464 Số trận
    299,41+3,52 nếu bị loại bỏ
  • T-54 ltwt.
    Cấp IX· 1.444 Số trận
    548,58+3,04 nếu bị loại bỏ
  • BT-7 artillery
    Cấp III· 921 Số trận
    102,95+3,02 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 958 Số trận
    435,96+2,98 nếu bị loại bỏ
  • LTTB
    Cấp VIII· 1.188 Số trận
    441,92+2,82 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của RALLIARTded

Dấu hiệu Thiện chiến7530

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI17———
X812——
IX8019——
VIII10721——
VII43123—
VI4912——
V429——
IV32———
III33———
II31———
I11———

78 trong số 604 xe tăng có một dấu, chiếm 13% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo98Hạng 33235Hạng 22176Hạng 1177Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2771—
X21040283
IX216323811
VIII514543322
VII38191612
VI—8241712
V1816206
IV171194
III—11994
II152032
I14321

77 trong số 604 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 28 Số trận
    1.639nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 45 Số trận
    1.088nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 107 Số trận
    1.358nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 163 Số trận
    1.201nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 714 Số trận
    1.296nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 179 Số trận
    1.658nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của RALLIARTded

2 Các Clan · 2y 8mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[OFF]OFF emblemTeam OFFhiện tại6 months
[UA-VV]UA-VV emblemВОЇНИ ВІДПЛАТИ2 thg 4 20262 years