Pyuresh

Tham gia thg 1 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[SOL1D] THE SOL1D BROTHERHOOD
Chỉ huy · tham gia ngày 5 thg 12 2025
SOL1D emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Pyuresh ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận73.04300174
Cấp8,07——9,68
Chiến thắng37.73651,66%0—0—9051,72%
Thua34.47647,20%0—0—8247,13%
Trận hòa8311,14%0—0—21,15%
Số trận sống sót16.80023,00%0—0—3318,97%
Xe tăng bị tiêu diệt63.4980,870—0—1010,58
Tỷ lệ Phá hủy1,13——0,72
Xe tăng bị phát hiện89.5811,230—0—1921,10
Thiệt hại1.408,80——1.773,47
Thiệt hại từ gọng kìm54,55——81,09
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện339,99——342,56
Thiệt hại từ hỗ trợ394,54——423,64
Thiệt hại tổng hợp1.803,34——2.197,11
Chiếm căn cứ53.2100,730—0—00,00
Phòng thủ căn cứ33.3010,460—0—00,00
Kinh nghiệm581,04——763,43
Tỉ lệ trúng đích72,50%——74,85%
Chỉ số Cá nhân6.88500+2
Xếp hạng World of Tanks6.17800-9
WN71.208,70——951,59
WN81.621,53——1.241,86
WNX1.578,05——1.200,58

Tiến trình của Pyuresh

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Pyuresh

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 574 Số trận
    3.369,76−13,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 840 Số trận
    2.377,57−11,16 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 510 Số trận
    3.006,13−9,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 299 Số trận
    3.528,60−9,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 275 Số trận
    3.411,66−8,49 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.779 Số trận
    853,93+19,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.046 Số trận
    1.341,75+7,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 323 Số trận
    698,83+4,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 489 Số trận
    947,24+4,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 395 Số trận
    584,27+3,67 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Pyuresh

Dấu hiệu Thiện chiến113178

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI41——
X262673
IX272911
VIII543364
VII28141—
VI4152—
V395——
IV35———
III30———
II32———
I7———

138 trong số 461 xe tăng có một dấu, chiếm 30% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo43Hạng 3387Hạng 22136Hạng 11181Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——41—
X1381733
IX1671727
VIII35122156
VII—151225
VI—4111815
V129239
IV—39158
III37983
II2101235
I3211—

181 trong số 461 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 25 Số trận
    2.779nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    2.495nòng pháo có không có
  • Cấp V· 29 Số trận
    1.779nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 285 Số trận
    1.897nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    2.309nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 36 Số trận
    1.533nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Pyuresh

33 Các Clan · 3y 4mo trong Các Clan

thg 1 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SOL1D]SOL1D emblemTHE SOL1D BROTHERHOODhiện tại10 months
[X-VAM]X-VAM emblemМисливці на чортів3 thg 12 20256 hours
[SOL1D]SOL1D emblemTHE SOL1D BROTHERHOOD1 thg 12 20251 year
[26826]26826 emblemJoint Integrated Operations Exercise 🤫20 thg 11 202416 days
[SB-U]SB-U emblemСтальні браття України3 thg 11 20245 months
[TZARS]TZARS emblemALL HEIL THE TZAR!12 thg 6 202411 days
[X-A0S]X-A0S emblemX-A0S29 thg 5 202428 minutes
[-CLS-]-CLS- emblemCelestium3 thg 5 202411 days
[REZN9]REZN9 emblemcut any0ne)20 thg 4 202419 days
[REZAK]REZAK emblemcut anyone31 thg 3 202430 days
[JORM]JORM emblemJörmungandr27 thg 2 20244 days
[SB-U]SB-U emblemСтальні браття України18 thg 2 20245 months
[N1GMA]N1GMA emblemNigma_Galaxy18 thg 9 202311 days
[PBOY]PBOY emblemPlay Boys Game5 thg 9 202316 days
[KEKC]KEKC emblemKEKC19 thg 8 20231 month
[S0SKQ]S0SKQ emblemSOSKQ TEAM9 thg 7 20239 hours
[S0SKQ]S0SKQ emblemSOSKQ TEAM8 thg 7 202314 hours
[SORRY]SORRY emblemSorry we made you cry.6 thg 7 202323 days
[K-REG]K-REG emblemКиївський режим11 thg 6 202310 hours
[M1LFA]M1LFA emblemСтарость в радость9 thg 6 20235 days
[SIEMQ]SIEMQ emblemSIEMQ3 thg 6 202326 days
[R0HAM]R0HAM emblemROHAM6 thg 5 202310 days
[S0SI4]S0SI4 emblemS0SI416 thg 4 20234 days
[SH1FT]SH1FT emblemТочно и меткo!8 thg 4 20235 days
[IEXI]IEXI emblemNo Existence2 thg 4 20236 days
[M4KE]M4KE emblemMake WOT great again!18 thg 3 202320 days
[FXSE]FXSE emblemBreak your Head25 thg 2 202312 days
[LFT1]LFT1 emblemLooking for Trouble 111 thg 2 20232 days
[C_Y_B]C_Y_B emblem™ Cyber Club ™ LEGACY8 thg 2 20232 days
[MLT_]MLT_ emblemMALTA1 thg 2 20234 days
[ANGL-]ANGL- emblemAnime Angels27 thg 1 20231 day
[N_B_U]N_B_U emblemНибирцы14 thg 1 20232 days
[ASG_]ASG_ emblem_ASGARD_9 thg 1 202311 days

Tên trước đây của Pyuresh

TênĐã thay đổi
Gimme_Your_Love27 thg 11 2024