Predato_39

Tham gia thg 7 2019Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Predato_39 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận26.27933141536
Cấp8,509,869,078,95
Chiến thắng12.56947,83%1442,42%7653,90%27651,49%
Thua13.34150,77%1854,55%6344,68%24946,46%
Trận hòa3691,40%13,03%21,42%112,05%
Số trận sống sót5.07719,32%515,15%3424,11%13425,00%
Xe tăng bị tiêu diệt18.8140,72230,701230,874280,80
Tỷ lệ Phá hủy0,890,821,151,06
Xe tăng bị phát hiện32.3191,23351,061220,876081,13
Thiệt hại1.310,072.018,121.875,841.591,54
Thiệt hại từ gọng kìm52,3662,0469,3556,96
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện358,77274,57349,50497,91
Thiệt hại từ hỗ trợ411,13336,61418,85554,87
Thiệt hại tổng hợp1.721,212.235,612.231,452.099,47
Chiếm căn cứ11.6600,4430,09900,643390,63
Phòng thủ căn cứ5.3230,2000,0000,00120,02
Kinh nghiệm631,70766,91837,81799,83
Tỉ lệ trúng đích68,63%75,94%72,22%69,22%
Chỉ số Cá nhân5.7470+13+33
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.787-1+10+25
WN7969,35897,551.189,861.081,95
WN81.275,631.238,511.560,781.431,49
WNX1.232,071.232,811.545,591.491,44

Tiến trình của Predato_39

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Predato_39

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX M4 mle. 54
    Cấp X· 420 Số trận
    2.406,94−20,85 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 897 Số trận
    1.658,76−17,54 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 257 Số trận
    2.202,88−10,58 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 405 Số trận
    1.777,29−9,69 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 244 Số trận
    1.884,16−7,83 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 756 Số trận
    892,25+10,54 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 738 Số trận
    949,95+8,21 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 513 Số trận
    913,08+8,04 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 270 Số trận
    298,15+7,12 nếu bị loại bỏ
  • ST-I
    Cấp IX· 207 Số trận
    595,58+6,03 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Predato_39

Dấu ấn thành thạo59Hạng 33125Hạng 22116Hạng 1154Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI231
X15182416
IX35261710
VIII111333819
VII313114
VI3810133
V74104
IV45552
III5752
II4811
I511

54 trong số 387 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Predato_39

10 Các Clan · 10 months trong Các Clan

thg 7 2019202120222023202420252026hôm nay
[KB-PL]KB-PL emblemKompania Braci Polskich26 thg 3 20263 months
[EL1TY]EL1TY emblemELITY9 thg 12 20258 days
[OFANS]OFANS emblemTYLKO WIATRAKI28 thg 9 202525 days
[ZMORY]ZMORY emblemNocne Zmory1 thg 7 20252 months
[P-H-S]P-H-S emblemPolska Husaria Szturmowa11 thg 3 20252 months
[VOIID]VOIID emblem_VOID_16 thg 1 202526 days
[R-R-A]R-R-A emblemRabbit's Royal Army16 thg 12 20241 day
[NT3]NT3 emblemNietykalni314 thg 12 20248 days
[PGC]PGC emblemPolska Gwardia Czołgistów5 thg 12 202412 days
[BCAX]BCAX emblemBlack Centurions21 thg 11 20241 month