PowerExecutor

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[F0W-S] Flock of Wolves Silver Division
Tân binh · tham gia ngày 11 thg 6 2025
F0W-S emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của PowerExecutor ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.1720012
Cấp7,508,56
Chiến thắng6.06449,82%00541,67%
Thua5.93548,76%00758,33%
Trận hòa1731,42%0000,00%
Số trận sống sót3.52128,93%00433,33%
Xe tăng bị tiêu diệt10.3360,8500100,83
Tỷ lệ Phá hủy1,191,25
Xe tăng bị phát hiện8.4170,6900110,92
Thiệt hại1.221,511.662,58
Thiệt hại từ gọng kìm37,8634,56
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện138,0568,67
Thiệt hại từ hỗ trợ175,91103,22
Thiệt hại tổng hợp1.397,431.683,67
Chiếm căn cứ15.5851,280000,00
Phòng thủ căn cứ5.8550,480000,00
Kinh nghiệm558,66744,00
Tỉ lệ trúng đích68,46%74,03%
Chỉ số Cá nhân6.32600-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.90900-3
WN71.095,97984,01
WN81.357,531.341,61
WNX1.270,331.299,11

Tiến trình của PowerExecutor

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của PowerExecutor

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 268
    Cấp X· 824 Số trận
    2.064,59−76,08 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 362 Số trận
    1.681,99−19,51 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 454 Số trận
    1.575,53−17,81 nếu bị loại bỏ
  • XM57
    Cấp VIII· 527 Số trận
    1.566,73−16,35 nếu bị loại bỏ
  • ISU-152
    Cấp VIII· 377 Số trận
    1.533,76−9,75 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 414 Số trận
    492,59+28,59 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 283 Số trận
    171,68+18,70 nếu bị loại bỏ
  • SU-152
    Cấp VII· 320 Số trận
    779,81+10,85 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 726 Số trận
    902,58+10,27 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 242 Số trận
    502,12+9,96 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của PowerExecutor

Dấu ấn thành thạo24Hạng 3341Hạng 2246Hạng 1124Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X2883
IX12385
VIII1497
VII1651
VI22612
V21162
IV652
III8121
II452
I2411

24 trong số 145 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của PowerExecutor

5 Các Clan · 11y trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[F0W-S]F0W-S emblemFlock of Wolves Silver Divisionhiện tại1 year
[MVD]MVD emblemMagyar Vértes Dandár9 thg 6 202510 years
[MVDII]MVDII emblemMagyar Vértes Dandár II. Zászlóalj4 thg 3 20152 months
[MVD]MVD emblemMagyar Vértes Dandár30 thg 12 20142 months
[MY0B_]MY0B_ emblem-Mind Your Own Business-15 thg 10 201426 days