OperativeCaptainAlbert

Tham gia thg 8 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của OperativeCaptainAlbert ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.803000
Cấp7,67———
Chiến thắng5.38449,84%0—0—0—
Thua5.30249,08%0—0—0—
Trận hòa1171,08%0—0—0—
Số trận sống sót2.90126,85%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt7.8940,730—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,00———
Xe tăng bị phát hiện8.1770,760—0—0—
Thiệt hại1.043,23———
Thiệt hại từ gọng kìm42,33———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện274,45———
Thiệt hại từ hỗ trợ316,78———
Thiệt hại tổng hợp1.360,00———
Chiếm căn cứ4.6190,430—0—0—
Phòng thủ căn cứ4.9140,450—0—0—
Kinh nghiệm526,21———
Tỉ lệ trúng đích55,70%———
Chỉ số Cá nhân5.697000
Xếp hạng World of Tanks4.422000
WN7954,92———
WN81.121,29———
WNX1.052,65———

Tiến trình của OperativeCaptainAlbert

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của OperativeCaptainAlbert

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.206 Số trận
    1.517,40−75,53 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 453 Số trận
    1.866,76−38,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 323 Số trận
    1.663,99−25,30 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 466 Số trận
    1.445,80−23,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 294 Số trận
    1.634,45−21,23 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 214 Số trận
    322,64+16,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 206 Số trận
    293,22+13,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 122 Số trận
    7,59+12,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 167 Số trận
    208,96+11,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 142 Số trận
    210,74+10,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của OperativeCaptainAlbert

Dấu hiệu Thiện chiến1400

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X86——
IX103——
VIII164——
VII161——
VI17———
V18———
IV16———
III24———
II29———
I10———

14 trong số 179 xe tăng có một dấu, chiếm 8% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo45Hạng 3364Hạng 2234Hạng 1113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———1—
X12254
IX11542
VIII32492
VII—4562
VI12932
V1692—
IV22102—
III69621
II51212——
I352——

13 trong số 179 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 35 Số trận
    1.494nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 59 Số trận
    1.728nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 54 Số trận
    1.522nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 61 Số trận
    2.277nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 42 Số trận
    1.663nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 146 Số trận
    2.148nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của OperativeCaptainAlbert

20 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 8 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[O-N-C]O-N-C emblemOddział niezniszczalnych czołgistów13 thg 3 20262 months
[RATSA]RATSA emblemRabel Army Tank Squad Academy6 thg 1 202611 days
[HMC]HMC emblemHeavy Metal Corps25 thg 12 202511 minutes
[-PFN-]-PFN- emblemPancerna Frakcja Najemników26 thg 9 20259 months
[ULUNG]ULUNG emblemULAŃCE Z ZAWODU6 thg 10 20222 months
[-PFN-]-PFN- emblemPancerna Frakcja Najemników17 thg 7 202211 months
[-PFN-]-PFN- emblemPancerna Frakcja Najemników30 thg 4 20213 months
[WW1LF]WW1LF emblemWolf Warrior I7 thg 2 20211 month
[-PFN-]-PFN- emblemPancerna Frakcja Najemników4 thg 1 20214 months
[NIS2A]NIS2A emblem2-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy27 thg 8 202016 hours
[SZA]SZA emblemSZANIEC23 thg 8 20206 days
[R_B_P]R_B_P emblemReds But Pro16 thg 8 20202 months
[OPASS]OPASS emblemOgromna polska atakujący srebrzyste srebro13 thg 5 202020 hours
[BSTPL]BSTPL emblemBastardsPL2 thg 5 202050 minutes
[CA-PA]CA-PA emblemCzarne Pantery10 thg 11 20172 months
[CA-PA]CA-PA emblemCzarne Pantery22 thg 8 20171 month
[BRVN]BRVN emblem42. Brigáda rychlého vyhledání nepřítele25 thg 6 20174 months
[-XL-]-XL- emblemX LEGION12 thg 2 20171 month
[CBY]CBY emblemCiche Bażanty7 thg 1 20174 months
[K-U-A]K-U-A emblemKompania Upadłych Aniołów1 thg 9 20168 hours

Tên trước đây của OperativeCaptainAlbert

TênĐã thay đổi
kubus_lub2 thg 11 2020