OYZOPOWER

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
el
[OPHIS] ΟΦΙΣ
Tân binh · tham gia ngày 4 thg 6 2026
OPHIS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của OYZOPOWER ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận78.974063251
Cấp7,67—8,788,60
Chiến thắng40.80451,67%0—3657,14%13252,59%
Thua37.24447,16%0—2641,27%11646,22%
Trận hòa9261,17%0—11,59%31,20%
Số trận sống sót21.07126,68%0—1523,81%6224,70%
Xe tăng bị tiêu diệt74.2580,940—500,791900,76
Tỷ lệ Phá hủy1,28—1,041,01
Xe tăng bị phát hiện88.1461,120—430,682721,08
Thiệt hại1.177,25—1.349,651.330,63
Thiệt hại từ gọng kìm66,98—31,5235,30
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện304,62—242,90403,06
Thiệt hại từ hỗ trợ371,60—274,43438,37
Thiệt hại tổng hợp1.548,86—1.624,081.765,53
Chiếm căn cứ107.5861,360—1001,595282,10
Phòng thủ căn cứ44.9510,570—610,97610,24
Kinh nghiệm673,38—792,95785,99
Tỉ lệ trúng đích68,81%—64,46%71,22%
Chỉ số Cá nhân6.6270+1+2
Xếp hạng World of Tanks5.7850-1-2
WN71.192,75—1.137,431.048,02
WN81.572,09—1.348,661.333,21
WNX1.456,89—1.160,491.273,75

Tiến trình của OYZOPOWER

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của OYZOPOWER

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 553 Số trận
    1.990,56−5,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 388 Số trận
    2.264,80−5,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 513 Số trận
    1.947,40−4,84 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 463 Số trận
    1.889,40−4,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 842 Số trận
    1.811,86−3,83 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.184 Số trận
    1.205,67+4,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 585 Số trận
    1.078,10+3,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 650 Số trận
    1.145,55+3,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 443 Số trận
    1.096,30+2,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 588 Số trận
    1.134,75+1,96 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của OYZOPOWER

Dấu ấn thành thạo66Hạng 33161Hạng 22184Hạng 11172Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI57711
X—8213021
IX—3263318
VIII—2334125
VII—2202917
VI22131836
V3814927
IV1612119
III4127712
II912546
I2431—

172 trong số 609 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của OYZOPOWER

9 Các Clan · 4y 10mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[OPHIS]OPHIS emblemΟΦΙΣhiện tại4 months
[TEBEL]TEBEL emblemTEB EL HAN ADD ES3 thg 6 20261 year
[WTYD_]WTYD_ emblemWELCOME TO YOUR DEATH13 thg 7 201826 days
[GRIZL]GRIZL emblemGRIZZLY KINGS14 thg 6 20183 months
[KISS-]KISS- emblemKISS19 thg 11 20176 months
[NBS-]NBS- emblemNewBieS-18 thg 5 20174 months
[KISS-]KISS- emblemKISS15 thg 1 20174 months
[RF_S]RF_S emblemREAL FEAR S16 thg 9 201620 days
[RF_S]RF_S emblemREAL FEAR S21 thg 6 20162 years