OLGER

Tham gia thg 9 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[--UA] Вільна_Україна
Binh nhì · tham gia ngày 1 thg 4 2026
--UA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của OLGER ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận124.04745212736
Cấp7,748,378,759,09
Chiến thắng62.26950,20%2657,78%10650,00%34046,20%
Thua59.91148,30%1942,22%10248,11%38952,85%
Trận hòa1.8671,51%00,00%41,89%70,95%
Số trận sống sót25.62520,66%1022,22%3817,92%11415,49%
Xe tăng bị tiêu diệt93.3610,75310,691250,593960,54
Tỷ lệ Phá hủy0,950,890,720,64
Xe tăng bị phát hiện165.1231,33531,182491,178361,14
Thiệt hại1.026,801.307,331.149,051.251,83
Thiệt hại từ gọng kìm34,1340,3928,5827,99
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện209,86416,41357,00375,59
Thiệt hại từ hỗ trợ243,99456,80385,57403,58
Thiệt hại tổng hợp1.270,761.711,411.509,101.653,79
Chiếm căn cứ140.3471,1300,00830,395170,70
Phòng thủ căn cứ60.3580,4900,0000,00120,02
Kinh nghiệm545,32777,71708,22706,56
Tỉ lệ trúng đích63,29%69,86%71,72%69,48%
Chỉ số Cá nhân5.827+10-2
Xếp hạng World of Tanks4.1290-2-7
WN71.032,871.087,46843,16757,73
WN81.210,301.204,28879,99911,66
WNX1.030,291.105,47806,36847,82

Tiến trình của OLGER

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của OLGER

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 8.138 Số trận
    1.272,22−17,00 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.392 Số trận
    1.736,77−9,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 3.474 Số trận
    1.184,44−6,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 948 Số trận
    1.992,38−5,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.189 Số trận
    1.413,66−4,43 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.020 Số trận
    686,97+3,16 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.075 Số trận
    698,43+2,84 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 1.119 Số trận
    743,15+2,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 535 Số trận
    537,47+2,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 476 Số trận
    269,74+2,10 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của OLGER

Dấu ấn thành thạo64Hạng 33168Hạng 22148Hạng 11122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI3135——
X—11332714
IX119252720
VIII123333019
VII33162022
VI94121326
V86131513
IV134855
III1621462
II206641
I5331—

122 trong số 602 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của OLGER

11 Các Clan · 1y 1mo trong Các Clan

thg 9 20102012201420162018202020222024hôm nay
[--UA]--UA emblemВільна_Українаhiện tại6 months
[_GIR_]_GIR_ emblemInviders31 thg 3 20265 days
[GOROX]GOROX emblemГОРОХ™25 thg 3 20264 days
[T_UA_]T_UA_ emblemТанкова Бригада!!!18 thg 3 202623 days
[AS33]AS33 emblemArsenic19 thg 2 202615 days
[_SKIL]_SKIL emblemWN831 thg 1 20266 hours
[BROSE]BROSE emblemBlack Rose ®30 thg 1 20261 month
[CUFUA]CUFUA emblemCrazy_Ukranian_Force "Непокорні_UA"23 thg 12 20251 month
[UA_RV]UA_RV emblemRoyal Vovki15 thg 11 202512 days
[1SRT1]1SRT1 emblemSARRMATT31 thg 10 202514 minutes
[_GIR_]_GIR_ emblemInviders30 thg 10 20258 months