NxtRobims

Tham gia thg 5 2019Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[ALP-J] Alpenjäger
Tân binh · tham gia ngày 29 thg 9 2025
ALP-J emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của NxtRobims ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.7230032
Cấp7,91——7,48
Chiến thắng11.78154,23%0—0—1856,25%
Thua9.58344,11%0—0—1237,50%
Trận hòa3591,65%0—0—26,25%
Số trận sống sót7.22333,25%0—0—1134,38%
Xe tăng bị tiêu diệt23.8141,100—0—290,91
Tỷ lệ Phá hủy1,64——1,38
Xe tăng bị phát hiện23.8241,100—0—571,78
Thiệt hại1.704,81——2.063,59
Thiệt hại từ gọng kìm63,66——107,42
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện371,52——408,23
Thiệt hại từ hỗ trợ435,18——515,65
Thiệt hại tổng hợp2.139,99——2.592,81
Chiếm căn cứ7.1840,330—0—110,34
Phòng thủ căn cứ9.2320,420—0—00,00
Kinh nghiệm858,22——1.123,19
Tỉ lệ trúng đích71,75%——75,20%
Chỉ số Cá nhân8.64400+2
Xếp hạng World of Tanks7.70300+3
WN71.468,26——1.666,88
WN82.143,63——2.902,43
WNX2.155,24——2.694,13

Tiến trình của NxtRobims

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của NxtRobims

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Prototipo Standard B
    Cấp IX· 532 Số trận
    2.888,88−23,32 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 2.158 Số trận
    2.232,51−19,77 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 331 Số trận
    2.676,41−10,50 nếu bị loại bỏ
  • XM69 Hacker
    Cấp XI· 149 Số trận
    3.005,88−8,49 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 311 Số trận
    2.649,29−8,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Object 261
    Cấp X· 152 Số trận
    837,26+11,09 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 202 Số trận
    1.077,73+10,90 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 391 Số trận
    1.439,46+9,57 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 100 Số trận
    1.092,64+6,17 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 545 Số trận
    1.950,64+5,72 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của NxtRobims

Dấu ấn thành thạo37Hạng 33142Hạng 22137Hạng 1167Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11—2—
X25262610
IX1—13349
VIII29213121
VII2212178
VI2419118
V331874
IV121243
III161232
II23611
I—2311

67 trong số 400 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của NxtRobims

11 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 5 20192020202120222023202420252026hôm nay
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjägerhiện tại1 year
[DISTA]DISTA emblemDivision Stahlbeißer28 thg 2 20251 month
[DARCO]DARCO emblemThe Darkside of Acorn19 thg 12 20242 months
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjäger6 thg 10 20243 months
[R-T-S]R-T-S emblemRage to Square10 thg 7 202424 days
[CBITL]CBITL emblemсветбезпощады13 thg 6 20243 months
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjäger29 thg 3 20246 months
[KEMP]KEMP emblemKemp bush weri gud!7 thg 10 202319 days
[LVRG]LVRG emblemLeverage17 thg 9 202319 days
[P-B_B]P-B_B emblemPommesbuden Bande27 thg 8 202324 days
[LVRG]LVRG emblemLeverage17 thg 7 20232 months