MutAndr

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[7_V_7] 7_V_7 Elite Squad_UA_W1N
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 26 thg 2 2024
7_V_7 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MutAndr ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận42.109081415
Cấp7,68—9,158,84
Chiến thắng19.73146,86%0—2935,80%20649,64%
Thua21.78251,73%0—5162,96%19747,47%
Trận hòa5961,42%0—11,23%122,89%
Số trận sống sót10.90525,90%0—1417,28%10625,54%
Xe tăng bị tiêu diệt26.1550,620—420,522420,58
Tỷ lệ Phá hủy0,84—0,630,78
Xe tăng bị phát hiện29.5800,700—770,952960,71
Thiệt hại854,32—1.113,991.126,24
Thiệt hại từ gọng kìm47,12—26,5335,08
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện229,73—385,17325,75
Thiệt hại từ hỗ trợ276,84—411,70360,83
Thiệt hại tổng hợp1.131,18—1.525,691.487,07
Chiếm căn cứ56.1971,330—50,063820,92
Phòng thủ căn cứ13.9410,330—00,00510,12
Kinh nghiệm457,88—418,58551,73
Tỉ lệ trúng đích59,29%—65,69%58,04%
Chỉ số Cá nhân4.7240-3+13
Xếp hạng World of Tanks4.0480-1-4
WN7757,84—543,87774,01
WN8856,88—702,98934,20
WNX805,95—801,24886,88

Tiến trình của MutAndr

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MutAndr

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 4.771 Số trận
    901,04−19,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.554 Số trận
    1.019,87−11,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 807 Số trận
    1.129,46−7,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 747 Số trận
    1.138,20−6,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 546 Số trận
    1.173,98−4,66 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 460 Số trận
    45,77+8,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 745 Số trận
    488,46+7,00 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.261 Số trận
    623,97+6,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 583 Số trận
    558,50+4,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 304 Số trận
    92,64+3,40 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MutAndr

Dấu ấn thành thạo25Hạng 3354Hạng 2264Hạng 1129Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—11——
X11765
IX11697
VIII248172
VII1—696
VI13893
V23463
IV1545—
III23422
II524—1
I2221—

29 trong số 190 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MutAndr

4 Các Clan · 2y 9mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[7_V_7]7_V_7 emblem7_V_7 Elite Squad_UA_W1Nhiện tại3 years
[GODUA]GODUA emblemUkrainian Brothers in Arms24 thg 2 202411 days
[GO_UA]GO_UA emblemGhost's_UA12 thg 2 20242 months
[UKR69]UKR69 emblem___Welcome To Ukraine___25 thg 10 20234 months