Mus1cAdd1ct

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[KYEB] Київський танковий батальйон України©™
Tân binh · tham gia ngày 31 thg 5 2026
KYEB emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mus1cAdd1ct ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.13900195
Cấp8,549,71
Chiến thắng22.15653,86%0010453,33%
Thua18.40744,74%009046,15%
Trận hòa5761,40%0010,51%
Số trận sống sót14.13534,36%007136,41%
Xe tăng bị tiêu diệt46.6881,13002521,29
Tỷ lệ Phá hủy1,732,03
Xe tăng bị phát hiện44.2291,08002501,28
Thiệt hại1.899,482.944,30
Thiệt hại từ gọng kìm77,1883,82
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện328,27425,59
Thiệt hại từ hỗ trợ405,44509,41
Thiệt hại tổng hợp2.304,923.466,91
Chiếm căn cứ20.6420,5000650,33
Phòng thủ căn cứ28.1660,6800740,38
Kinh nghiệm746,721.074,06
Tỉ lệ trúng đích67,05%75,78%
Chỉ số Cá nhân9.19300+10
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.36800-2
WN71.484,231.671,67
WN82.236,292.822,12
WNX2.169,902.849,84

Tiến trình của Mus1cAdd1ct

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mus1cAdd1ct

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E5
    Cấp X· 996 Số trận
    3.371,96−35,36 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 1.428 Số trận
    3.137,37−30,75 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 54
    Cấp X· 563 Số trận
    3.819,05−27,40 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 560 Số trận
    3.429,32−20,65 nếu bị loại bỏ
  • Object 430U
    Cấp X· 472 Số trận
    3.627,14−19,89 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-7
    Cấp X· 3.951 Số trận
    1.427,35+112,59 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 1.359 Số trận
    1.381,65+31,94 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 695 Số trận
    832,66+24,82 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 766 Số trận
    1.184,13+18,22 nếu bị loại bỏ
  • ISU-152
    Cấp VIII· 601 Số trận
    1.085,77+15,48 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mus1cAdd1ct

Dấu ấn thành thạo9Hạng 3323Hạng 2267Hạng 11108Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1244
X12422
IX11323
VIII2141125
VII1128
VI11269
V1197
IV11344
III51423
II53212
I4211

108 trong số 227 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 48% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Mus1cAdd1ct

5 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[KYEB]KYEB emblemКиївський танковий батальйон України©™hiện tại4 months
[T-FUN]T-FUN emblemTanks for FUN14 thg 8 20251 year
[FBSL]FBSL emblemFAT4 thg 1 20244 months
[UAN]UAN emblemUAN12 thg 7 20234 months
[UAN]UAN emblemUAN31 thg 12 20223 months