Mouseinator

Tham gia thg 1 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[AWARE] Think smart before you start!
Binh nhì · tham gia ngày 1 thg 8 2023
AWARE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mouseinator ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.3680112463
Cấp8,498,358,73
Chiến thắng16.25850,23%05549,11%23049,68%
Thua15.65148,35%05750,89%22448,38%
Trận hòa4591,42%000,00%91,94%
Số trận sống sót8.37425,87%03127,68%11825,49%
Xe tăng bị tiêu diệt26.8000,830830,743360,73
Tỷ lệ Phá hủy1,121,020,97
Xe tăng bị phát hiện32.8021,010740,663750,81
Thiệt hại1.418,901.458,711.529,87
Thiệt hại từ gọng kìm62,7637,4046,85
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện294,91306,24274,29
Thiệt hại từ hỗ trợ357,67343,64321,15
Thiệt hại tổng hợp1.776,571.802,361.855,53
Chiếm căn cứ21.8010,6701331,193120,67
Phòng thủ căn cứ11.6890,360380,34700,15
Kinh nghiệm692,00768,98790,18
Tỉ lệ trúng đích57,20%60,19%58,40%
Chỉ số Cá nhân6.70200+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.3140+4+6
WN71.087,961.012,62995,69
WN81.454,091.349,991.378,97
WNX1.398,951.358,161.370,79

Tiến trình của Mouseinator

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mouseinator

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 2.189 Số trận
    1.667,83−17,96 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 921 Số trận
    1.938,96−14,40 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 1.142 Số trận
    1.647,79−10,38 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 391 Số trận
    2.048,24−8,88 nếu bị loại bỏ
  • GSOR 1008
    Cấp VIII· 525 Số trận
    1.803,53−6,41 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Type 59
    Cấp VIII· 882 Số trận
    942,97+11,85 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 1.389 Số trận
    1.172,89+10,17 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 376 Số trận
    713,17+8,07 nếu bị loại bỏ
  • Object 268
    Cấp X· 712 Số trận
    1.181,63+6,02 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 105
    Cấp X· 357 Số trận
    935,81+5,85 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mouseinator

Dấu ấn thành thạo29Hạng 3384Hạng 2292Hạng 1159Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X381315
IX12152614
VIII47162621
VII5317103
VI651043
V84641
IV13163
III9141
II7242
I212

59 trong số 319 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Mouseinator

4 Các Clan · 12y 12mo trong Các Clan

thg 1 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[AWARE]AWARE emblemThink smart before you start!hiện tại3 years
[AWARE]AWARE emblemThink smart before you start!1 thg 4 20228 months
[SMCD]SMCD emblemSplooge Mc Duck14 thg 7 20214 years
[10M]10M emblemten men industries6 thg 6 20175 years