Moonghost

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[MOHJO] Mohjo´s Hunde
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 5 thg 3 2024
MOHJO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Moonghost ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.392055
Cấp7,177,807,80
Chiến thắng10.53751,67%0120,00%120,00%
Thua9.55846,87%0480,00%480,00%
Trận hòa2971,46%000,00%00,00%
Số trận sống sót6.40631,41%000,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt21.6021,06020,4020,40
Tỷ lệ Phá hủy1,540,400,40
Xe tăng bị phát hiện16.1430,79040,8040,80
Thiệt hại1.107,69936,00936,00
Thiệt hại từ gọng kìm33,1432,6032,60
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện163,7592,4092,40
Thiệt hại từ hỗ trợ196,89125,00125,00
Thiệt hại tổng hợp1.304,581.061,001.061,00
Chiếm căn cứ25.6991,26000,0000,00
Phòng thủ căn cứ12.6190,62000,0000,00
Kinh nghiệm669,80503,80503,80
Tỉ lệ trúng đích68,95%70,27%70,27%
Chỉ số Cá nhân6.7210-3-3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.6330-1-1
WN71.235,15445,88445,88
WN81.490,11757,76757,76
WNX1.283,00560,84560,84

Tiến trình của Moonghost

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Moonghost

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T67
    Cấp V· 1.478 Số trận
    2.206,30−39,45 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 545 Số trận
    2.104,96−19,08 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf E 100
    Cấp X· 242 Số trận
    2.236,21−17,29 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 692 Số trận
    1.575,22−11,90 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 555 Số trận
    1.757,69−11,60 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • E 75
    Cấp IX· 452 Số trận
    921,71+12,09 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 473 Số trận
    866,92+11,96 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 199 Số trận
    362,30+11,42 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 461 Số trận
    890,33+10,75 nếu bị loại bỏ
  • ST-I
    Cấp IX· 234 Số trận
    736,83+9,64 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Moonghost

Dấu ấn thành thạo64Hạng 3386Hạng 2264Hạng 1141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X4161053
IX7121943
VIII121421119
VII1211147
VI26125
V2785
IV14535
III813
II3423
I1121

41 trong số 280 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Moonghost

8 Các Clan · 10y 5mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MOHJO]MOHJO emblemMohjo´s Hundehiện tại3 years
[M0HJ0]M0HJ0 emblemMohjo``s Hunde4 thg 3 20242 months
[DAIE]DAIE emblemDivision Alea Iacta Est3 thg 12 20234 years
[SJD]SJD emblemStahljäger Deutschland20 thg 3 20202 months
[SJD3]SJD3 emblemStahljäger Deutschland 311 thg 1 20202 years
[SJD2]SJD2 emblemStahljäger Deutschland 222 thg 10 20171 month
[PZS-1]PZS-1 emblemPanzerschmiede13 thg 9 20172 years
[-ANG-]-ANG- emblemAngelfighters15 thg 11 20142 months