MonthyGER

Tham gia thg 8 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MonthyGER ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.447001
Cấp7,47——8,00
Chiến thắng10.04749,14%0—0—00,00%
Thua10.08849,34%0—0—1100,00%
Trận hòa3121,53%0—0—00,00%
Số trận sống sót5.17125,29%0—0—00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt12.6980,620—0—00,00
Tỷ lệ Phá hủy0,83——0,00
Xe tăng bị phát hiện23.8301,170—0—00,00
Thiệt hại912,03——855,00
Thiệt hại từ gọng kìm38,73——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện352,39——229,00
Thiệt hại từ hỗ trợ391,13——229,00
Thiệt hại tổng hợp1.303,16——1.084,00
Chiếm căn cứ35.9391,760—0—00,00
Phòng thủ căn cứ3.6210,180—0—00,00
Kinh nghiệm639,93——179,00
Tỉ lệ trúng đích58,85%——50,00%
Chỉ số Cá nhân5.450000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.10900—
WN7878,26——102,93
WN81.087,74——655,42
WNX1.023,56——446,20

Tiến trình của MonthyGER

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MonthyGER

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 280 Số trận
    1.535,45−7,16 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 711 Số trận
    1.220,02−6,71 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 FL 10
    Cấp VI· 224 Số trận
    1.639,26−5,36 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (M)
    Cấp VI· 159 Số trận
    1.634,37−3,53 nếu bị loại bỏ
  • SMV CC-64 Vipera
    Cấp VIII· 234 Số trận
    1.307,36−3,47 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • leKpz M 41 90 mm GF
    Cấp VIII· 485 Số trận
    529,34+10,83 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 49 Liberté
    Cấp VIII· 347 Số trận
    695,62+6,31 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 228 Số trận
    682,10+4,25 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 146 Số trận
    552,60+3,99 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 166 Số trận
    569,55+3,97 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MonthyGER

Dấu ấn thành thạo56Hạng 33151Hạng 22114Hạng 1119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1————
X26117—
IX5829172
VIII4728295
VII—121243
VI—815206
V1718101
IV—21241
III18101—
II37321
I424——

19 trong số 361 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MonthyGER

6 Các Clan · 5y 4mo trong Các Clan

thg 8 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[DIE-T]DIE-T emblemDie Truppe30 thg 1 20263 months
[OGTD]OGTD emblemOffical German Tank Destroyer14 thg 11 202510 months
[GLDS]GLDS emblemGoldspatzen17 thg 1 20253 years
[FRYST]FRYST emblemThe Frosty Phoenix24 thg 10 20212 months
[MILES]MILES emblemnocte12 thg 7 20218 months
[DIVA_]DIVA_ emblemDIVA2 thg 4 20173 months