Monster_2001

Tham gia thg 9 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[-C-R-] Crna Ruka
Tân binh · tham gia ngày 28 thg 11 2016
-C-R- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Monster_2001 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.2230117
Cấp6,08—10,0010,00
Chiến thắng3.38446,85%0—00,00%1270,59%
Thua3.78452,39%0—1100,00%423,53%
Trận hòa550,76%0—00,00%15,88%
Số trận sống sót1.25017,31%0—00,00%529,41%
Xe tăng bị tiêu diệt3.3550,460—11,0090,53
Tỷ lệ Phá hủy0,56—1,000,75
Xe tăng bị phát hiện6.3450,880—00,00150,88
Thiệt hại427,66—2.876,001.322,00
Thiệt hại từ gọng kìm24,63—0,0025,94
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện162,96—134,00287,88
Thiệt hại từ hỗ trợ187,59—134,00313,82
Thiệt hại tổng hợp615,25—3.010,001.635,82
Chiếm căn cứ4.1810,580—00,00100,59
Phòng thủ căn cứ2.7830,390—00,0000,00
Kinh nghiệm307,39—252,00634,53
Tỉ lệ trúng đích55,95%—100,00%60,00%
Chỉ số Cá nhân3.07400+15
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.0250+1+1
WN7607,71—946,81922,41
WN8549,92—1.869,50971,03
WNX408,06—2.179,57750,32

Tiến trình của Monster_2001

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Monster_2001

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cromwell
    Cấp VI· 878 Số trận
    756,58−40,47 nếu bị loại bỏ
  • T28 Prototype
    Cấp VIII· 310 Số trận
    656,55−14,74 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 272 Số trận
    604,49−11,89 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 88 Số trận
    893,74−10,07 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 367 Số trận
    548,17−9,29 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 218 Số trận
    172,65+7,81 nếu bị loại bỏ
  • T-150
    Cấp VI· 205 Số trận
    183,10+7,45 nếu bị loại bỏ
  • Covenanter
    Cấp V· 101 Số trận
    31,98+5,41 nếu bị loại bỏ
  • ST-I
    Cấp IX· 101 Số trận
    185,16+5,37 nếu bị loại bỏ
  • Churchill I
    Cấp V· 137 Số trận
    145,71+4,91 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Monster_2001

Dấu ấn thành thạo37Hạng 3335Hạng 2223Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X131——
IX—1—2—
VIII2432—
VII1214—
VI14423
V1157—
IV1371—
III4583—
II91041—
I2421—

3 trong số 120 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 3% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Monster_2001

3 Các Clan · 9y 7mo trong Các Clan

thg 9 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[-C-R-]-C-R- emblemCrna Rukahiện tại10 years
[BT-CB]BT-CB emblemBalkanski Tenkovski Celicni Bataljon13 thg 2 201620 hours
[DZUKS]DZUKS emblemЏУКЕЛЕ23 thg 1 201625 days