Monke___

Tham gia thg 11 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
ende

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Monke___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận43.755015
Cấp7,519,009,40
Chiến thắng23.73054,23%01100,00%480,00%
Thua19.44544,44%000,00%120,00%
Trận hòa5801,33%000,00%00,00%
Số trận sống sót10.18123,27%000,00%240,00%
Xe tăng bị tiêu diệt44.4361,02000,0040,80
Tỷ lệ Phá hủy1,320,001,33
Xe tăng bị phát hiện60.9971,39033,0071,40
Thiệt hại1.625,703.257,003.575,00
Thiệt hại từ gọng kìm49,000,00182,20
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện391,02853,00314,40
Thiệt hại từ hỗ trợ440,03853,00496,60
Thiệt hại tổng hợp2.065,834.110,004.071,60
Chiếm căn cứ9.6600,22000,0000,00
Phòng thủ căn cứ21.3250,49000,0000,00
Kinh nghiệm775,801.403,001.281,60
Tỉ lệ trúng đích71,48%80,00%80,00%
Chỉ số Cá nhân8.01600+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.639000
WN71.500,101.639,651.809,22
WN82.200,982.521,232.918,69
WNX2.178,243.091,153.249,78

Tiến trình của Monke___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Monke___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 2.172 Số trận
    2.801,60−34,90 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 530 Số trận
    2.894,93−12,73 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 199 Số trận
    4.152,99−11,22 nếu bị loại bỏ
  • SFAC 105
    Cấp VIII· 245 Số trận
    3.993,64−10,43 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 502 Số trận
    2.952,77−9,85 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 1.042 Số trận
    429,18+19,80 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 599 Số trận
    1.366,64+12,70 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 730 Số trận
    1.529,73+12,69 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 472 Số trận
    877,89+11,29 nếu bị loại bỏ
  • Pudel
    Cấp VI· 395 Số trận
    710,90+10,72 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Monke___

Dấu hiệu Thiện chiến913147

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI21
X3022107
IX4912110
VIII34421629
VII2871
VI44621
V3311
IV34
III43
II39
I11

169 trong số 516 xe tăng có một dấu, chiếm 33% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo65Hạng 3393Hạng 22117Hạng 11210Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI21
X171942
IX2262240
VIII672286
VII288711
VI11514149
V411785
IV641383
III1101778
II4141164
I14321

210 trong số 516 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 41% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 28 Số trận
    3.877nòng pháo có không có
  • Cấp X· 36 Số trận
    4.375nòng pháo có không có
  • Cấp X· 28 Số trận
    4.156nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Monke___

22 Các Clan · 6y 9mo trong Các Clan

thg 11 20182020202120222023202420252026hôm nay
[DOUBT]DOUBT emblemDOUBT6 thg 8 20261 month
[DOUBT]DOUBT emblemDOUBT23 thg 6 20267 months
[420]420 emblemRed Eyed Jedi29 thg 11 202512 days
[LOEWE]LOEWE emblemDie Löwen11 thg 11 20256 months
[T2TNS]T2TNS emblemT2TANS11 thg 5 20253 months
[T2TNS]T2TNS emblemT2TANS1 thg 2 20258 months
[PCSA]PCSA emblemPCS-ARMY18 thg 6 20245 months
[PLIGA]PLIGA emblemPolska Liga12 thg 1 20243 hours
[WH3]WH3 emblemWhatever-Whenever-Wherever16 thg 12 202311 days
[CR1ZY]CR1ZY emblemMorrison7 thg 11 202320 minutes
[PSA]PSA emblemPhantom Snipers A6 thg 11 20236 hours
[WH3]WH3 emblemWhatever-Whenever-Wherever15 thg 10 20236 months
[DHTA]DHTA emblemDark Horsemen of The Apocalypse28 thg 2 202323 hours
[FARM-]FARM- emblemFarming...4 thg 1 20234 months
[PUREZ]PUREZ emblemPureskillz29 thg 8 20222 minutes
[13-DW]13-DW emblemXIII Dywizjon Wyklętych18 thg 8 202222 minutes
[0000_]0000_ emblemRenamedbyWGsupport10 thg 7 20222 days
[GALIA]GALIA emblemAsterix i Obelix6 thg 7 20222 months
[TYSON]TYSON emblemFIRE HELL29 thg 4 20222 minutes
[JAMI]JAMI emblemJaegermeister24 thg 4 20222 years
[TYSON]TYSON emblemFIRE HELL3 thg 5 20201 year
[RO-11]RO-11 emblemRazboinicii1 thg 4 20192 months