Modjo5916

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[ESAT] „Echipă specială de asasinare și tactică”
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 16 thg 2 2016
ESAT emblem

Xe tăng của Modjo5916 (296)

Type T-3465729451,60%431,25
Skorpion5721.13746,33%988,36
KV-8557031241,05%149,41
AMX ELC bis54913546,27%26,40
G.W. Tiger P49885846,39%759,71
AMX 13 9049054544,08%411,97
IS-342663540,38%403,71
Cromwell39541045,82%483,36
Hummel37772545,09%1.093,45
KV-136920441,73%81,69
T28 Prototype33277543,98%499,38
ELC EVEN 9032155450,47%1.022,10
Defender3201.24654,06%1.173,24
Rhm.-B. WT31375142,49%466,45
IS-73121.06942,31%605,65
T2929969144,82%579,71
IS29042546,90%170,02
WZ-13228743345,64%382,80
G.W. Panther28278043,62%802,25
Grille 152811.52148,75%1.096,73
M53/M552801.23445,36%973,40
M1226866354,10%660,03
T54E125785539,30%529,15
T25/225241146,43%279,39
Progetto 462521.06541,27%978,99
Centurion 7/12471.04742,91%698,33
Bourrasque2461.18845,93%1.189,49
Lorr. 40 t2391.07643,93%981,36
EBR 75 FL 1023159242,86%725,22
WT auf Pz. IV23094041,30%522,29
AMX 13 7522227344,14%159,08
T3222167836,65%483,30
T71 DA21839442,20%317,87
M10320786741,06%525,94
WZ-13120433243,14%164,13
T302021.10641,58%725,44
T-1020181138,81%460,89
JgTig.8,8 cm19475646,39%673,50
Tiger (P)19262545,31%478,32
Hellcat19020541,58%42,25
AMX 13 5719068249,47%1.115,98
AMX 12 t18615643,01%26,99
Grille18441746,20%590,15
EBR 10518457044,57%501,15
AMX CDC18352243,17%315,74
B-C 25 t AP18092038,89%607,37
T6917782850,85%696,31
M617639548,86%304,48
M40/M431691.04643,79%984,51
SU-15216354244,79%418,43
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 296
VIIILiên Xô

IS-3

Hạng 11

Thông số chung

Số trận
426
Chiến thắng
40,38%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

417
451
404
Kinh nghiệm
500
Thiệt hại Gây ra
635
Sát thương hỗ trợ
265
bằng khả năng phát hiện
201
bằng theo dõi
64
Kẻ thù bị phát hiện
0,58
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,39
Phòng thủ căn cứ
0,20

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (31)

Đã cập nhật