— người chơi trực tuyến
— trực tuyến
Hỗ trợ chúng tôi
Phản hồi
—
Do cộng đồng tài trợ
Đã tài trợ 0%
unicum.gg
Người chơi
Người chơi
Clan
Clan
Xe tăng
Xe tăng
Bản đồ
Bản đồ
Thêm
Thêm
Tìm
⌘
K
WNX
🌍
EU
vi
ModiscMaster
Tham gia thg 8 2013
·
Trận đấu cuối
bây giờ
·
Đã cập nhật
bây giờ
[
BFST
]
Bears from Steel [CZ/SK]
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 25 thg 11 2020
Tổng quan
Xe tăng (31)
Phiên chơi
Thành tích (25)
Tour đấu
Giá trị
beta
Xe tăng của ModiscMaster (31)
I
II
III
IV
V
VI
VII
Không có
Hạng 3
3
Hạng 2
2
Hạng 1
1
Ace Tanker
M
Cột
7/7
I-XI
Tên
Master
Dấu hiệu
Số trận
Thiệt hại trung bình
Trung bình XP
WR
WNX
V
T-34
Hạng 2
2
—
158
92
163
38,61%
11,18
VI
T-34-85
Hạng 2
2
—
158
184
210
37,34%
67,58
V
SU-85
Hạng 2
2
—
63
163
186
38,10%
72,75
IV
SU-85B
Hạng 3
3
—
59
119
164
49,15%
69,41
III
T-46
Hạng 3
3
—
51
58
103
45,10%
1,82
V
T-50
Hạng 3
3
—
48
35
203
47,92%
4,34
IV
SU-76M
Hạng 3
3
—
43
58
111
53,49%
2,08
IV
Pz. 38 nA
Hạng 3
3
—
34
14
137
32,35%
0,32
III
Pz. 38 (t)
Hạng 3
3
—
32
41
117
46,88%
0,49
III
Sexton II
Hạng 2
2
—
28
55
121
42,86%
40,49
IV
M8A1
Hạng 2
2
—
21
203
256
42,86%
394,91
II
T-26
—
—
20
55
77
45,00%
1,45
VII
T-43
—
—
18
212
315
33,33%
11,96
II
Pz. 35 (t)
Hạng 3
3
—
13
39
90
15,38%
0,22
II
Loyd GC
Hạng 3
3
—
13
29
124
53,85%
50,25
V
M41
Hạng 2
2
—
11
363
320
36,36%
373,17
II
AT-1
Hạng 3
3
—
10
51
74
30,00%
2,85
VII
Super Hellcat
Hạng 3
3
—
8
240
222
25,00%
30,80
V
Pz. IV hydr.
—
—
6
129
256
33,33%
13,81
I
T1
Hạng 3
3
—
5
18
71
20,00%
2,08
I
MS-1
Hạng 3
3
—
5
41
84
40,00%
15,09
II
T3 HMC
—
—
5
25
116
40,00%
0,00
VII
SU-14-1
Hạng 3
3
—
5
369
449
60,00%
88,04
II
T7 Car
—
—
5
47
44
0,00%
0,91
I
Medium I
Hạng 3
3
—
4
118
160
25,00%
339,87
II
Chi-Ni
—
—
4
2
46
0,00%
2,08
I
Fiat 3000
—
—
1
54
51
0,00%
2,08
II
Medium II
—
—
1
0
6
0,00%
0,00
I
R. Otsu
Hạng 2
2
—
1
140
302
100,00%
128,75
I
L.Tr.
Hạng 3
3
—
1
106
214
100,00%
73,09
VI
T-50-2
—
—
1
257
488
100,00%
37,52
Số hàng mỗi trang
1–31 trên tổng số 31