Mishelpisca

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[KORAL] KORAL
Tân binh · tham gia ngày 5 thg 3 2023
KORAL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mishelpisca ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.1780091
Cấp7,31——8,59
Chiến thắng11.35253,60%0—0—4246,15%
Thua9.51044,91%0—0—4549,45%
Trận hòa3161,49%0—0—44,40%
Số trận sống sót7.61735,97%0—0—3032,97%
Xe tăng bị tiêu diệt22.0801,040—0—1001,10
Tỷ lệ Phá hủy1,63——1,64
Xe tăng bị phát hiện20.2910,960—0—790,87
Thiệt hại1.270,90——1.892,40
Thiệt hại từ gọng kìm38,61——25,74
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện195,65——281,95
Thiệt hại từ hỗ trợ234,27——307,68
Thiệt hại tổng hợp1.505,16——2.218,49
Chiếm căn cứ29.0801,370—0—850,93
Phòng thủ căn cứ14.7840,700—0—820,90
Kinh nghiệm646,28——850,98
Tỉ lệ trúng đích66,95%——67,10%
Chỉ số Cá nhân7.87400-1
Xếp hạng World of Tanks7.28900+6
WN71.343,38——1.331,62
WN81.852,51——2.066,15
WNX1.614,98——2.018,37

Tiến trình của Mishelpisca

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mishelpisca

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 704
    Cấp IX· 256 Số trận
    2.764,46−17,99 nếu bị loại bỏ
  • Somua SM
    Cấp VIII· 300 Số trận
    2.309,30−12,62 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 350 Số trận
    2.119,50−12,08 nếu bị loại bỏ
  • SU-122-44
    Cấp VII· 647 Số trận
    1.972,52−9,56 nếu bị loại bỏ
  • ISU-152
    Cấp VIII· 283 Số trận
    2.074,83−7,25 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 537 Số trận
    954,77+19,52 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 343 Số trận
    879,73+14,16 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 293 Số trận
    509,16+12,66 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 263 Số trận
    536,83+10,46 nếu bị loại bỏ
  • T-50
    Cấp V· 173 Số trận
    40,46+9,73 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mishelpisca

Dấu ấn thành thạo22Hạng 3345Hạng 2292Hạng 11101Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X15241
IX1121713
VIII—282230
VII—141717
VI115918
V1—51212
IV—2547
III311031
II37322
I2212—

101 trong số 272 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 37% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Mishelpisca

1 Các Clan · 3y 3mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[KORAL]KORAL emblemKORALhiện tại4 years