Minimeman

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[RED_M] Red Maus
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 24 thg 8 2019
RED_M emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Minimeman ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận48.5440086
Cấp7,52——8,54
Chiến thắng25.09151,69%0—0—4653,49%
Thua22.66246,68%0—0—3945,35%
Trận hòa7911,63%0—0—11,16%
Số trận sống sót17.45035,95%0—0—2933,72%
Xe tăng bị tiêu diệt44.3540,910—0—700,81
Tỷ lệ Phá hủy1,43——1,23
Xe tăng bị phát hiện36.3030,750—0—570,66
Thiệt hại1.158,36——1.631,19
Thiệt hại từ gọng kìm52,31——42,55
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện218,42——275,43
Thiệt hại từ hỗ trợ270,73——317,98
Thiệt hại tổng hợp1.429,09——1.991,28
Chiếm căn cứ67.1171,380—0—590,69
Phòng thủ căn cứ27.5960,570—0—490,57
Kinh nghiệm643,99——834,38
Tỉ lệ trúng đích60,48%——60,52%
Chỉ số Cá nhân7.18700+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.866000
WN71.142,44——1.176,01
WN81.444,30——1.519,94
WNX1.298,70——1.510,56

Tiến trình của Minimeman

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Minimeman

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 1.477 Số trận
    1.794,61−19,57 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf Pz. IV
    Cấp IX· 1.274 Số trận
    1.852,37−18,27 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 769 Số trận
    1.659,24−6,32 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 632 Số trận
    1.793,98−6,01 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 555 Số trận
    1.688,64−5,40 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV3805
    Cấp IX· 748 Số trận
    553,32+14,26 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 459 Số trận
    855,71+5,80 nếu bị loại bỏ
  • Cruiser Mk. III
    Cấp III· 829 Số trận
    641,43+5,03 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 281 Số trận
    585,01+4,67 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 290 Số trận
    679,74+4,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Minimeman

Dấu hiệu Thiện chiến7840

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI3———
X812——
IX61211—
VIII97313—
VII5510——
VI5713——
V581——
IV39———
III37———
II39———
I8———

Đã đọc các dấu cho 617 trong số 618 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo103Hạng 33202Hạng 22172Hạng 1193Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12———
X61734233
IX914202615
VIII519394721
VII27182513
VI53291716
V71118149
IV2315136
III581356
II6161223
I—34—1

93 trong số 618 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp V· 53 Số trận
    705nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 28 Số trận
    1.831nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 28 Số trận
    1.803nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 43 Số trận
    1.575nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 39 Số trận
    1.718nòng pháo có không có
  • Cấp V· 28 Số trận
    759nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Minimeman

13 Các Clan · 11y 2mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RED_M]RED_M emblemRed Maushiện tại7 years
[CSPI]CSPI emblemPATRONI15 thg 8 20195 days
[CZMA]CZMA emblemCZech Madness8 thg 8 20192 days
[RED_M]RED_M emblemRed Maus10 thg 7 20193 years
[1CSPB]1CSPB emblem1. CzechoSlovakia Panzer Battalion14 thg 3 20162 months
[1CSPB]1CSPB emblem1. CzechoSlovakia Panzer Battalion22 thg 1 201624 days
[BOBO]BOBO emblemBoží Bojovníci24 thg 12 20151 month
[1MSTB]1MSTB emblem1 moravskoslezská tanková brigáda25 thg 10 20151 month
[BOBO]BOBO emblemBoží Bojovníci11 thg 9 20152 months
[SAW1]SAW1 emblemSpolek Ambiciozních Wotkařů27 thg 6 20151 month
[NS_NW]NS_NW emblemNo skill no win7 thg 5 20158 days
[BOBO]BOBO emblemBoží Bojovníci26 thg 4 20156 months
[SP-V]SP-V emblemSteel Panzer Veterans5 thg 11 20141 month