Thống kê grand battles của MiniPowder21 ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chiến thắng | 11 | 31,43% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 19 | 54,29% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 5 | 14,29% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Số trận sống sót | 1 | 2,86% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 16 | 0,46 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,47 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 48 | 1,37 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thiệt hại | 1.354,31 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Phòng thủ căn cứ | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Kinh nghiệm | 620,00 | — | — | — | ||||
