Miller_RaGe

Tham gia thg 10 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[MUW] The Ministry of Ungentlemanly Warfare™
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 5 thg 12 2025
MUW emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Miller_RaGe ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận27.053072730
Cấp9,0010,4610,02
Chiến thắng14.69354,31%04968,06%41857,26%
Thua11.93444,11%02230,56%30541,78%
Trận hòa4261,57%011,39%70,96%
Số trận sống sót8.04429,73%03041,67%25034,25%
Xe tăng bị tiêu diệt27.6031,020700,977841,07
Tỷ lệ Phá hủy1,451,671,63
Xe tăng bị phát hiện49.3581,820951,328031,10
Thiệt hại1.904,322.837,792.980,80
Thiệt hại từ gọng kìm61,5323,8581,94
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện740,97718,00436,79
Thiệt hại từ hỗ trợ802,50741,85518,73
Thiệt hại tổng hợp2.707,613.579,643.563,17
Chiếm căn cứ11.5350,43000,0080,01
Phòng thủ căn cứ9.6320,36000,002470,34
Kinh nghiệm875,991.106,791.042,53
Tỉ lệ trúng đích74,60%75,55%80,64%
Chỉ số Cá nhân9.1510+14+67
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.9320-1+18
WN71.437,631.477,651.551,10
WN82.145,812.251,962.584,52
WNX2.364,142.455,762.711,59

Tiến trình của Miller_RaGe

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Miller_RaGe

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 825 Số trận
    3.243,84−29,74 nếu bị loại bỏ
  • T803
    Cấp XI· 415 Số trận
    3.193,07−16,47 nếu bị loại bỏ
  • Taschenratte
    Cấp XI· 300 Số trận
    3.159,55−13,83 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 192 Số trận
    3.740,76−12,74 nếu bị loại bỏ
  • PTZ-78
    Cấp XI· 194 Số trận
    3.315,63−9,37 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 1.728 Số trận
    1.728,66+43,60 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 2.747 Số trận
    1.862,99+43,45 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 280 Số trận
    1.699,26+7,41 nếu bị loại bỏ
  • 53TP Markowskiego
    Cấp VIII· 267 Số trận
    1.550,91+7,06 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 168 Số trận
    1.466,29+6,48 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Miller_RaGe

Dấu ấn thành thạo12Hạng 3337Hạng 2269Hạng 1179Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1244
X171325
IX1141612
VIII1362527
VII1668
VI2351
V1141
IV12
III111
II11
I1

79 trong số 201 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Miller_RaGe

11 Các Clan · 2y 10mo trong Các Clan

thg 10 202020222023202420252026hôm nay
[MUW]MUW emblemThe Ministry of Ungentlemanly Warfare™hiện tại10 months
[UA_GC]UA_GC emblemUkrainian Gaming Community24 thg 11 202519 days
[GR0OT]GR0OT emblemWE ARE GROOT4 thg 11 20251 month
[RAGE-]RAGE- emblem𝐑𝐚𝐆𝐞™28 thg 9 20258 months
[IKYIV]IKYIV emblemKYIV not KIEB29 thg 1 20252 months
[PALYA]PALYA emblemPALYANYTSYA15 thg 11 202429 seconds
[YXLNT]YXLNT emblemУХИЛЯНТИ УКРАЇНИ12 thg 11 20244 days
[GR0OT]GR0OT emblemWE ARE GROOT7 thg 11 202423 hours
[ANHL]ANHL emblemANNIHILATORS - «Слава Україні! Героям слава!»5 thg 11 202417 days
[UA_GC]UA_GC emblemUkrainian Gaming Community10 thg 10 20247 months
[PALYA]PALYA emblemPALYANYTSYA11 thg 3 20248 months