Midmere

Tham gia thg 11 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
plenes
[AMIG0] Los Compañeros
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 28 thg 1 2021
AMIG0 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Midmere ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.32807117
Cấp5,816,436,89
Chiến thắng7.03149,07%0228,57%4941,88%
Thua7.11549,66%0571,43%6858,12%
Trận hòa1821,27%000,00%00,00%
Số trận sống sót4.01528,02%0228,57%3832,48%
Xe tăng bị tiêu diệt8.8870,62081,14760,65
Tỷ lệ Phá hủy0,861,600,96
Xe tăng bị phát hiện16.5371,15071,001961,68
Thiệt hại529,92665,57839,45
Thiệt hại từ gọng kìm31,010,0028,35
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện280,76203,14459,38
Thiệt hại từ hỗ trợ311,78203,14487,73
Thiệt hại tổng hợp841,70868,711.350,07
Chiếm căn cứ17.6071,23000,00720,62
Phòng thủ căn cứ6.2730,44000,0000,00
Kinh nghiệm479,81470,14660,26
Tỉ lệ trúng đích64,61%52,00%74,47%
Chỉ số Cá nhân4.4670-2+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.77100+13
WN7829,87820,06840,65
WN8890,21918,081.187,11
WNX841,57914,791.220,44

Tiến trình của Midmere

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Midmere

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 480 Số trận
    1.887,57−24,46 nếu bị loại bỏ
  • Churchill III
    Cấp V· 317 Số trận
    1.496,40−12,68 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 234 Số trận
    1.238,17−10,76 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 57 GF
    Cấp VII· 249 Số trận
    1.416,20−10,68 nếu bị loại bỏ
  • T78
    Cấp VI· 168 Số trận
    1.746,59−10,23 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T67
    Cấp V· 934 Số trận
    599,82+14,55 nếu bị loại bỏ
  • Super Hellcat
    Cấp VII· 459 Số trận
    577,20+10,15 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. E
    Cấp III· 156 Số trận
    220,55+5,95 nếu bị loại bỏ
  • M24E2 Super Chaffee
    Cấp VI· 287 Số trận
    484,65+5,93 nếu bị loại bỏ
  • Type 3 Chi-Nu
    Cấp V· 97 Số trận
    103,98+5,00 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Midmere

Dấu ấn thành thạo68Hạng 3391Hạng 2249Hạng 1119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X14
IX1522
VIII8131231
VII351163
VI31218145
V3122093
IV36962
III26851
II36631
I42113

19 trong số 257 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Midmere

2 Các Clan · 5y 5mo trong Các Clan

thg 11 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[AMIG0]AMIG0 emblemLos Compañeroshiện tại6 years
[3KE]3KE emblemTRZECIA KARNA ELITARNA14 thg 1 20218 minutes