MetalLP

Tham gia thg 4 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[RB0RN] Dead Pandas Alive
Binh nhì · tham gia ngày 31 thg 7 2024
RB0RN emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MetalLP ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận53.258060373
Cấp7,74—8,298,88
Chiến thắng28.98354,42%0—3355,00%23061,66%
Thua23.68244,47%0—2745,00%13837,00%
Trận hòa5931,11%0—00,00%51,34%
Số trận sống sót14.43127,10%0—2135,00%13135,12%
Xe tăng bị tiêu diệt45.2160,850—601,004191,12
Tỷ lệ Phá hủy1,16—1,541,73
Xe tăng bị phát hiện52.7590,990—560,932960,79
Thiệt hại1.302,51—1.706,701.931,46
Thiệt hại từ gọng kìm56,43—58,6364,33
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện317,15—211,79351,74
Thiệt hại từ hỗ trợ373,58—270,42416,07
Thiệt hại tổng hợp1.676,09—1.993,672.354,82
Chiếm căn cứ25.3940,480—1061,772160,58
Phòng thủ căn cứ19.3940,360—340,571360,36
Kinh nghiệm704,27—850,80917,76
Tỉ lệ trúng đích65,20%—69,39%69,86%
Chỉ số Cá nhân7.5710+1+24
Xếp hạng World of Tanks6.2600+2+9
WN71.198,32—1.375,341.462,02
WN81.562,52—1.888,021.907,65
WNX1.515,83—1.779,551.934,14

Tiến trình của MetalLP

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MetalLP

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 593 Số trận
    2.454,62−12,40 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 547 Số trận
    2.582,47−12,02 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 345 Số trận
    2.213,25−5,21 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 411 Số trận
    2.052,46−4,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 337 Số trận
    2.041,25−4,39 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 612 Số trận
    581,54+9,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 367 Số trận
    578,23+6,80 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 201 Số trận
    398,97+4,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 354 Số trận
    641,54+3,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 419 Số trận
    739,55+3,78 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MetalLP

Dấu ấn thành thạo70Hạng 33142Hạng 22234Hạng 11141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2313—
X46193825
IX410173126
VIII712325736
VII1593121
VI410102820
V3415225
IV161696
III551251
II10787—
I12331

141 trong số 629 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MetalLP

10 Các Clan · 8y 4mo trong Các Clan

thg 4 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RB0RN]RB0RN emblemDead Pandas Alivehiện tại2 years
[T4STE]T4STE emblemT4STE13 thg 7 20245 months
[SH4DY]SH4DY emblemThe strategy is changing9 thg 2 20249 days
[CELL]CELL emblemSleeper Cell29 thg 1 20243 years
[ST0RM]ST0RM emblemSTORMTR00PERS17 thg 5 20214 months
[_G_I_]_G_I_ emblemGLORY IMMORTALIS4 thg 6 20202 months
[MOHJO]MOHJO emblemMohjo´s Hunde21 thg 2 20203 months
[MUH]MUH emblemFür die Herde!3 thg 11 20191 month
[MUUH]MUUH emblemFür die Herde23 thg 9 201910 months
[D_K-K]D_K-K emblemDas Katastrophen Kommando12 thg 11 20182 years