Merlitus

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[_VAT_] VATIKAN
Binh nhì · tham gia ngày 28 thg 12 2024
_VAT_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Merlitus ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.58917122297
Cấp7,115,657,037,38
Chiến thắng16.52049,18%1164,71%6654,10%16053,87%
Thua16.68449,67%635,29%5242,62%13244,44%
Trận hòa3851,15%00,00%43,28%51,68%
Số trận sống sót8.86926,40%635,29%3931,97%9230,98%
Xe tăng bị tiêu diệt23.4100,70160,94950,782470,83
Tỷ lệ Phá hủy0,951,451,141,20
Xe tăng bị phát hiện36.3211,08201,181611,323501,18
Thiệt hại814,48886,291.045,551.019,05
Thiệt hại từ gọng kìm46,3712,7135,6638,71
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện315,17323,94324,19353,00
Thiệt hại từ hỗ trợ361,54336,65359,84391,70
Thiệt hại tổng hợp1.176,021.222,941.405,391.409,94
Chiếm căn cứ39.8471,1900,00460,382580,87
Phòng thủ căn cứ18.0880,54553,241321,081680,57
Kinh nghiệm584,14736,82712,89718,00
Tỉ lệ trúng đích59,78%68,07%64,46%57,04%
Chỉ số Cá nhân5.195+2+7+18
Xếp hạng World of Tanks4.308+2+5+8
WN7925,911.570,331.239,171.145,03
WN81.030,531.919,061.484,341.291,39
WNX958,281.690,511.314,371.254,45

Tiến trình của Merlitus

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Merlitus

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 430U
    Cấp X· 847 Số trận
    1.178,00−8,90 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 1.901 Số trận
    975,72−4,97 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 449 Số trận
    1.276,39−4,63 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell B
    Cấp VI· 514 Số trận
    1.291,35−4,20 nếu bị loại bỏ
  • Marder 38T
    Cấp IV· 405 Số trận
    1.528,27−4,18 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • E 25
    Cấp VII· 673 Số trận
    679,20+5,72 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II Ausf. D
    Cấp II· 133 Số trận
    41,89+3,55 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 55
    Cấp IX· 245 Số trận
    523,49+3,48 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. T 25
    Cấp V· 327 Số trận
    527,40+3,00 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II
    Cấp II· 100 Số trận
    22,31+2,91 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Merlitus

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3387Hạng 22108Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X1—463
IX—19101
VIII1813184
VII328233
VI—1122110
V1—141412
IV—31095
III17724
II36732
I3422—

44 trong số 284 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Merlitus

4 Các Clan · 9y 3mo trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[_VAT_]_VAT_ emblemVATIKANhiện tại2 years
[X_T_C]X_T_C emblemExtreme Termination Clowns12 thg 12 20247 years
[DARKV]DARKV emblemDARK VANGUARD14 thg 9 20176 months
[G-S-H]G-S-H emblemGerman Steel Hammer24 thg 11 20162 months