Merciii

Tham gia thg 6 2021Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Merciii ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận8.483452116
Cấp8,0410,008,859,41
Chiến thắng4.50553,11%250,00%2955,77%6455,17%
Thua3.85445,43%250,00%2140,38%4942,24%
Trận hòa1241,46%00,00%23,85%32,59%
Số trận sống sót2.42628,60%125,00%2242,31%4034,48%
Xe tăng bị tiêu diệt7.9320,9441,00701,351321,14
Tỷ lệ Phá hủy1,311,332,331,74
Xe tăng bị phát hiện10.7071,2661,50641,231451,25
Thiệt hại1.676,083.504,752.770,522.655,84
Thiệt hại từ gọng kìm45,48152,75104,3076,21
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện356,47649,50350,88407,72
Thiệt hại từ hỗ trợ401,95802,25455,18483,92
Thiệt hại tổng hợp2.078,034.307,003.133,983.072,08
Chiếm căn cứ4.4280,5200,0000,0000,00
Phòng thủ căn cứ3.2150,3800,0050,1050,04
Kinh nghiệm789,53704,501.091,87868,28
Tỉ lệ trúng đích74,65%91,23%83,35%81,88%
Chỉ số Cá nhân7.684+2+22+36
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.483+1+13+17
WN71.363,541.561,811.802,971.560,02
WN82.002,422.943,512.860,342.361,12
WNX1.996,413.413,923.087,362.541,52

Tiến trình của Merciii

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Merciii

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Kpz. 3 GST Turm
    Cấp VIII· 220 Số trận
    2.914,04−23,07 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 147 Số trận
    2.633,66−15,59 nếu bị loại bỏ
  • FV217 Badger
    Cấp X· 109 Số trận
    2.997,31−15,17 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 62 Số trận
    2.796,45−10,17 nếu bị loại bỏ
  • E 65 Zwilling
    Cấp VIII· 114 Số trận
    2.667,45−9,80 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • E 75
    Cấp IX· 241 Số trận
    1.238,71+26,04 nếu bị loại bỏ
  • T-103
    Cấp VIII· 617 Số trận
    1.678,88+25,35 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 145 Số trận
    1.076,52+16,47 nếu bị loại bỏ
  • Panhard AML Lynx 6x6
    Cấp VIII· 183 Số trận
    1.090,22+15,54 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 238 Số trận
    1.558,13+15,28 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Merciii

Dấu ấn thành thạo10Hạng 3315Hạng 2257Hạng 1158Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X32117
IX79
VIII2111214
VII1710
VI289
V358
IV1241
III243
II11
I2

58 trong số 143 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 41% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Merciii

9 Các Clan · 1y 3mo trong Các Clan

thg 6 202120222023202420252026hôm nay
[SWORN]SWORN emblemSworn to None10 thg 6 202615 days
[LGN-V]LGN-V emblemLEGION VOLYN24 thg 5 20265 months
[WLD]WLD emblemWe Love Dumps — Ми Любимо Дампи31 thg 12 20253 months
[_4A1_]_4A1_ emblem[Чай] - Клан для міцних гравців!4 thg 9 202516 days
[N_JOY]N_JOY emblemBe Happy24 thg 7 202513 days
[GUNST]GUNST emblemGuns Team21 thg 6 20252 months
[KYBUK]KYBUK emblemКубик-рубик28 thg 12 20243 months
[RE1AX]RE1AX emblem✓ Розслабся ✓7 thg 8 202425 days
[-SKIF]-SKIF emblemСтиль жизни ™9 thg 7 202417 hours