Meat_Muppet

Tham gia thg 5 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Meat_Muppet ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận40.702040187
Cấp7,867,158,68
Chiến thắng20.70650,87%02050,00%8444,92%
Thua19.44547,77%02050,00%10355,08%
Trận hòa5511,35%000,00%00,00%
Số trận sống sót11.30027,76%01230,00%4222,46%
Xe tăng bị tiêu diệt33.5410,820541,351590,85
Tỷ lệ Phá hủy1,141,931,10
Xe tăng bị phát hiện49.9841,230631,582831,51
Thiệt hại1.201,661.555,781.645,53
Thiệt hại từ gọng kìm49,6016,8529,78
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện376,29870,09497,90
Thiệt hại từ hỗ trợ425,89886,94527,68
Thiệt hại tổng hợp1.627,572.456,912.167,58
Chiếm căn cứ36.7610,900190,481010,54
Phòng thủ căn cứ17.1100,420120,301010,54
Kinh nghiệm710,23966,88804,97
Tỉ lệ trúng đích70,75%71,46%72,39%
Chỉ số Cá nhân6.6860+2-3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.3360+5+6
WN71.114,961.617,841.147,87
WN81.390,752.425,011.568,33
WNX1.323,163.031,601.599,86

Tiến trình của Meat_Muppet

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Meat_Muppet

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX 30 1er prototype
    Cấp IX· 2.408 Số trận
    1.635,05−21,67 nếu bị loại bỏ
  • IS-3A
    Cấp VIII· 1.709 Số trận
    1.607,44−19,90 nếu bị loại bỏ
  • BDR G1 B
    Cấp V· 876 Số trận
    2.439,26−16,68 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 470 Số trận
    1.819,95−5,70 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 419 Số trận
    1.742,39−4,97 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX M4 mle. 54
    Cấp X· 1.192 Số trận
    1.130,38+8,00 nếu bị loại bỏ
  • M15/42
    Cấp III· 295 Số trận
    293,97+5,20 nếu bị loại bỏ
  • M2 Medium Tank
    Cấp III· 142 Số trận
    178,20+3,09 nếu bị loại bỏ
  • P.43 bis
    Cấp VI· 160 Số trận
    414,19+2,99 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 186 Số trận
    769,65+2,75 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Meat_Muppet

Dấu ấn thành thạo81Hạng 33173Hạng 22127Hạng 1149Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI5
X327207
IX31128249
VIII528383911
VII1818155
VI5418129
V431293
IV231032
III58843
II4115
I2241

49 trong số 461 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Meat_Muppet

3 Các Clan · 3y 3mo trong Các Clan

thg 5 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[ALMAZ]ALMAZ emblemDiamond Squad12 thg 9 20242 years
[ART-W]ART-W emblem*THE ART OF WAR*19 thg 1 20218 months
[ART-W]ART-W emblem*THE ART OF WAR*4 thg 4 20205 months