MeRowex

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[MIVAR] MIVARDI
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 16 thg 4 2024
MIVAR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MeRowex ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.23700127
Cấp6,87——8,10
Chiến thắng8.70450,50%0—0—5341,73%
Thua8.32848,31%0—0—7357,48%
Trận hòa2051,19%0—0—10,79%
Số trận sống sót4.99228,96%0—0—3426,77%
Xe tăng bị tiêu diệt14.0220,810—0—1160,91
Tỷ lệ Phá hủy1,15——1,25
Xe tăng bị phát hiện15.4170,890—0—1230,97
Thiệt hại1.015,22——1.601,77
Thiệt hại từ gọng kìm45,83——21,83
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện239,64——256,86
Thiệt hại từ hỗ trợ285,47——278,68
Thiệt hại tổng hợp1.300,69——1.884,94
Chiếm căn cứ11.3480,660—0—870,69
Phòng thủ căn cứ10.4090,600—0—00,00
Kinh nghiệm508,05——767,38
Tỉ lệ trúng đích66,30%——78,05%
Chỉ số Cá nhân5.95000-5
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.25000+13
WN71.102,20——1.064,52
WN81.407,37——1.723,82
WNX1.268,22——1.760,45

Tiến trình của MeRowex

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MeRowex

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Vz. 55
    Cấp X· 168 Số trận
    2.373,62−16,75 nếu bị loại bỏ
  • KV-5
    Cấp VIII· 375 Số trận
    1.769,95−12,78 nếu bị loại bỏ
  • TNH T Vz. 51
    Cấp IX· 133 Số trận
    2.640,47−12,44 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 259 Số trận
    2.139,45−12,19 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 261 Số trận
    1.853,38−11,49 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 309 Số trận
    624,54+14,36 nếu bị loại bỏ
  • O-Ho
    Cấp VIII· 219 Số trận
    668,84+9,97 nếu bị loại bỏ
  • Type 4 Heavy
    Cấp IX· 148 Số trận
    525,37+9,52 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 134 Số trận
    264,52+7,98 nếu bị loại bỏ
  • T37
    Cấp VI· 136 Số trận
    307,76+7,55 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MeRowex

Dấu ấn thành thạo53Hạng 33125Hạng 22137Hạng 1150Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—13141
IX217192
VIII55162918
VII3212237
VI4122194
V2526142
IV—61397
III361584
II3191014
I27111

50 trong số 389 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MeRowex

11 Các Clan · 5y 5mo trong Các Clan

thg 11 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[MIVAR]MIVAR emblemMIVARDIhiện tại2 years
[HO_CS]HO_CS emblemH0RNETS28 thg 1 20242 years
[ST_MS]ST_MS emblemSTEELMONKEYS10 thg 7 20223 months
[HO_CS]HO_CS emblemH0RNETS9 thg 4 20224 months
[WAFT]WAFT emblemWater and Fire Tanks CZ16 thg 12 20216 months
[PAGRD]PAGRD emblemPancéřoví Granátníci Divize25 thg 3 202113 days
[HO_CS]HO_CS emblemH0RNETS5 thg 3 20211 month
[_TRY]_TRY emblemNOT UNICUMS JUST TRYHARDS10 thg 1 20219 days
[HO_CS]HO_CS emblemH0RNETS30 thg 12 20202 months
[TMN_L]TMN_L emblemTemní Lovci22 thg 10 20205 months
[DOBRS]DOBRS emblemDobrsan-pilsner1 thg 6 20208 days