Maxi1981

Tham gia thg 7 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[VADAK] Vakmerő Daráló Klán
Sĩ quan Hậu cần · tham gia ngày 9 thg 8 2019
VADAK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Maxi1981 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.764000
Cấp6,70———
Chiến thắng7.50847,63%0—0—0—
Thua8.09651,36%0—0—0—
Trận hòa1601,01%0—0—0—
Số trận sống sót3.86124,49%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt9.3550,590—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,79———
Xe tăng bị phát hiện12.0190,760—0—0—
Thiệt hại701,45———
Thiệt hại từ gọng kìm38,13———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện195,72———
Thiệt hại từ hỗ trợ233,85———
Thiệt hại tổng hợp935,30———
Chiếm căn cứ9.9740,630—0—0—
Phòng thủ căn cứ7.2080,460—0—0—
Kinh nghiệm456,66———
Tỉ lệ trúng đích62,41%———
Chỉ số Cá nhân4.273000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.043000
WN7781,66———
WN8888,72———
WNX752,20———

Tiến trình của Maxi1981

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Maxi1981

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Löwe
    Cấp VIII· 1.165 Số trận
    1.090,16−31,46 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 439 Số trận
    1.096,26−11,19 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 252 Số trận
    1.214,38−8,68 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 376 Số trận
    994,23−7,77 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 303 Số trận
    990,76−6,39 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 267 Số trận
    287,83+8,02 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 107 Số trận
    23,07+4,66 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 172 Số trận
    222,99+3,85 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 66 Số trận
    2,08+3,48 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 73 Số trận
    37,52+2,88 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Maxi1981

Dấu ấn thành thạo57Hạng 3396Hạng 2265Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—1—2—
IX—3231
VIII71112132
VII161284
VI151497
V—316133
IV—41962
III581461
II611641
I2511—

21 trong số 261 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Maxi1981

4 Các Clan · 11y trong Các Clan

thg 7 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[VADAK]VADAK emblemVakmerő Daráló Klánhiện tại7 years
[VADAK]VADAK emblemVakmerő Daráló Klán28 thg 6 20192 years
[SEPSI]SEPSI emblemSepsi-Klán13 thg 7 20173 months
[VADAK]VADAK emblemVakmerő Daráló Klán5 thg 4 20172 years