MaxMerzyl

Tham gia thg 8 2025Trận đấu cuối Đã cập nhật
enberuuk
[COMPD] Comprende
Tân binh · tham gia ngày 6 thg 5 2026
COMPD emblem

Xe tăng của MaxMerzyl (35)

Executor8774.37163,17%3.925,08
Concept 52124.30866,51%4.660,76
Szakal633.54358,73%3.331,45
T32372.70162,16%4.306,47
T29291.91155,17%3.074,72
IS221.82363,64%2.691,31
T-44-100212.17866,67%2.844,41
E8 Sherman201.29750,00%2.602,47
KV-1S181.40550,00%2.715,37
M103172.79864,71%3.554,23
T1151.05240,00%2.317,08
Type T-341496950,00%2.327,76
M4 Sherman121.04958,33%3.623,03
M6111.62590,91%3.226,80
M5A1 Stuart1152563,64%1.236,51
T-28855462,50%1.409,34
60G FT894437,50%2.510,77
Valentine AT876250,00%2.265,11
T681.03862,50%3.158,47
AT 271.06871,43%3.060,02
KV-171.30185,71%3.217,62
M3 Stuart650033,33%1.569,15
B1673816,67%1.849,79
Chi-Ha669733,33%1.836,77
SU-76G FT662833,33%1.709,48
IS-351.76280,00%2.290,79
10TP283050,00%2.855,25
Valentine21.295100,00%5.385,35
Somua S3521.238100,00%4.576,35
BT-21939100,00%3.968,16
7TP1903100,00%2.976,30
VAE Type B1385100,00%753,87
FCM 361597100,00%1.714,74
BT-511.891100,00%7.701,28
Tiger 1311232100,00%68,19
Số hàng mỗi trang
1–35 trên tổng số 35
Ace TankerM

Thông số chung

Số trận
877
Chiến thắng
63,17%
Số trận sống sót
42,65%
Bắn trúng
82,52%
Hệ số Sát thương
2,64
Tỷ lệ Phá hủy
2,74
Hiệu quả sử dụng giáp
0,07

Điểm trung bình mỗi trận đấu

2.056
3.984
3.925
Kinh nghiệm
1.153
Thiệt hại Gây ra
4.371
Thiệt hại Hứng chịu
1.657
Sát thương bị chặn
109
Sát thương hỗ trợ
582
bằng khả năng phát hiện
502
bằng theo dõi
81
Kẻ thù bị phát hiện
1,70
Kẻ thù bị tiêu diệt
1,57
Chiếm căn cứ
0,06
Phòng thủ căn cứ
0,52

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
2.241
Tiêu diệt tối đa
9

Tiến trình

Phần thưởng (33)

Đã cập nhật