Matsaenko

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[KUIB-] Київська Русь ll
Tân binh · tham gia ngày 31 thg 8 2024
KUIB- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Matsaenko ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận6.776047
Cấp4,97—5,255,57
Chiến thắng3.20247,26%0—00,00%114,29%
Thua3.50351,70%0—4100,00%685,71%
Trận hòa711,05%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót1.41820,93%0—00,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt2.5950,380—00,0010,14
Tỷ lệ Phá hủy0,48—0,000,14
Xe tăng bị phát hiện3.1430,460—20,5020,29
Thiệt hại279,11—192,50340,29
Thiệt hại từ gọng kìm24,53—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện86,06—0,0060,86
Thiệt hại từ hỗ trợ110,59—0,0060,86
Thiệt hại tổng hợp389,70—192,50401,14
Chiếm căn cứ7.1431,050—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ1.8730,280—00,0000,00
Kinh nghiệm231,36—105,25160,29
Tỉ lệ trúng đích47,69%—55,00%56,00%
Chỉ số Cá nhân2.4930-5-6
Xếp hạng World of Tanks2.5060-2-2
WN7459,12—-30,7198,00
WN8400,61—118,51371,14
WNX254,37—19,50164,65

Tiến trình của Matsaenko

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Matsaenko

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 856 Số trận
    1.113,58−71,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 89 Số trận
    644,02−5,48 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 308 Số trận
    329,48−3,74 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 159 Số trận
    356,92−3,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 78 Số trận
    424,57−2,67 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 143 Số trận
    4,03+9,24 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 87 Số trận
    0,83+6,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 171 Số trận
    92,37+5,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 117 Số trận
    26,76+4,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 167 Số trận
    83,79+4,13 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Matsaenko

Dấu hiệu Thiện chiến100

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X3———
IX6———
VIII9———
VII10———
VI21———
V271——
IV28———
III23———
II21———
I9———

1 trong số 158 xe tăng có một dấu, chiếm 1% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo59Hạng 3361Hạng 2211Hạng 112Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X111——
IX123——
VIII621——
VII136——
VI28101—
V161461
IV110152—
III311711
II61131—
I351——

2 trong số 158 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Matsaenko

12 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[KUIB-]KUIB- emblemКиївська Русь llhiện tại2 years
[LIBUR]LIBUR emblemLethal Iron Brigade of Unstoppable Raiders26 thg 8 202421 days
[WGUKR]WGUKR emblemWelcome to Ukraine:)4 thg 8 202427 days
[UA_UI]UA_UI emblemUKRAINE United3 thg 7 20241 month
[_69__]_69__ emblemЗ_Д_И_Б_А_H_K_A23 thg 5 20248 months
[VLCT]VLCT emblemНад прошлым, настоящим и будущим имеет власть человек.23 thg 9 202315 days
[GRUUT]GRUUT emblemGRUUT3 thg 9 202319 hours
[AKYLU]AKYLU emblemShark_fast UA29 thg 8 20232 months
[PB_U1]PB_U1 emblemпатрон бандери27 thg 6 202320 hours
[I--UA]I--UA emblemМИ УКРАЇНЦІ. І МИ ЦИМ ПИШАЄМОСЬ!25 thg 6 202313 days
[P_R_O]P_R_O emblemPROFiT6 thg 6 20236 months
[GRO3A]GRO3A emblem⚡ Сталевa Гроза ⚡12 thg 12 20221 month