Mathildis

Tham gia thg 1 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mathildis ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận6.567000
Cấp5,90———
Chiến thắng3.12947,65%0—0—0—
Thua3.35351,06%0—0—0—
Trận hòa851,29%0—0—0—
Số trận sống sót1.81427,62%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt4.6650,710—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,98———
Xe tăng bị phát hiện4.1150,630—0—0—
Thiệt hại571,59———
Thiệt hại từ gọng kìm30,50———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện140,68———
Thiệt hại từ hỗ trợ171,18———
Thiệt hại tổng hợp742,77———
Chiếm căn cứ5.5720,850—0—0—
Phòng thủ căn cứ3.8280,580—0—0—
Kinh nghiệm378,48———
Tỉ lệ trúng đích52,61%———
Chỉ số Cá nhân3.971000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.626000
WN7816,64———
WN8808,24———
WNX694,51———

Tiến trình của Mathildis

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mathildis

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 421 Số trận
    1.490,91−51,00 nếu bị loại bỏ
  • Strv S1
    Cấp VIII· 677 Số trận
    973,84−48,78 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 175 Số trận
    1.280,79−19,21 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 168 Số trận
    1.006,71−7,67 nếu bị loại bỏ
  • Super Hellcat
    Cấp VII· 186 Số trận
    889,82−5,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T7 Combat Car
    Cấp II· 186 Số trận
    52,66+15,69 nếu bị loại bỏ
  • T14
    Cấp V· 263 Số trận
    417,38+9,12 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 156 Số trận
    398,05+7,22 nếu bị loại bỏ
  • Matilda IV
    Cấp V· 125 Số trận
    304,33+7,06 nếu bị loại bỏ
  • Type 1 Chi-He
    Cấp IV· 60 Số trận
    29,27+6,31 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mathildis

Dấu ấn thành thạo29Hạng 3340Hạng 2219Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——12—
IX—121—
VIII—3821
VII—1112
VI25541
V35733
IV—25—1
III1473—
II46212
I4222—

10 trong số 112 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Mathildis

5 Các Clan · 5y 7mo trong Các Clan

thg 1 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[P_B_D]P_B_D emblemPolish Black Division22 thg 3 20253 years
[P-ZBP]P-ZBP emblemPolska - Zmechanizowana Brygada Pancerna16 thg 3 20202 days
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]13 thg 8 20193 months
[MOBAD]MOBAD emblemMohair Beret's Armoured Division11 thg 5 20191 year
[FKFL]FKFL emblemFajny Klan Fajni Ludzie6 thg 11 20177 months