MasterBOGAT

Tham gia thg 11 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[BUGS-] Bugs Bunny
Binh nhì · tham gia ngày 24 thg 2 2026
BUGS- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MasterBOGAT ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.1100014
Cấp7,35——9,21
Chiến thắng15.08151,81%0—0—857,14%
Thua13.62546,81%0—0—535,71%
Trận hòa4041,39%0—0—17,14%
Số trận sống sót9.60232,99%0—0—428,57%
Xe tăng bị tiêu diệt29.4101,010—0—60,43
Tỷ lệ Phá hủy1,51——0,60
Xe tăng bị phát hiện29.4881,010—0—141,00
Thiệt hại1.169,27——1.153,79
Thiệt hại từ gọng kìm41,36——39,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện162,42——398,07
Thiệt hại từ hỗ trợ203,78——437,07
Thiệt hại tổng hợp1.373,05——1.590,86
Chiếm căn cứ57.1201,960—0—00,00
Phòng thủ căn cứ28.6120,980—0—171,21
Kinh nghiệm527,61——760,43
Tỉ lệ trúng đích66,96%——58,68%
Chỉ số Cá nhân7.20500+1
Xếp hạng World of Tanks6.41600-4
WN71.286,97——934,46
WN81.700,92——978,85
WNX1.374,34——794,69

Tiến trình của MasterBOGAT

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MasterBOGAT

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 583 Số trận
    1.895,44−11,54 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 332 Số trận
    1.994,55−11,13 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 256 Số trận
    2.195,66−10,08 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 474 Số trận
    1.840,15−9,95 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 495 Số trận
    1.678,80−8,20 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 782 Số trận
    867,74+18,18 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 522 Số trận
    758,38+12,42 nếu bị loại bỏ
  • M4A3E8 Sherman
    Cấp VI· 522 Số trận
    607,89+11,01 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 326 Số trận
    438,27+9,64 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 280 Số trận
    393,93+6,98 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MasterBOGAT

Dấu ấn thành thạo14Hạng 3350Hạng 22101Hạng 1176Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———1—
X—1776
IX—231411
VIII3111117
VII2—42012
VI2161411
V118810
IV614104
III61592
II431062
I13211

76 trong số 266 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 29% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MasterBOGAT

4 Các Clan · 1y 6mo trong Các Clan

thg 11 2011201420162018202020222024hôm nay
[BUGS-]BUGS- emblemBugs Bunnyhiện tại7 months
[N3V]N3V emblemN3VG3R3D GAMING COMMUNITY19 thg 1 20267 days
[BADBO]BADBO emblemВad boys15 thg 11 20247 months
[TIPC]TIPC emblemThe International People’s Community4 thg 11 20237 months