MajorRow

Tham gia thg 3 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssken

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MajorRow ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.107000
Cấp7,68———
Chiến thắng11.36656,53%0—0—0—
Thua8.55342,54%0—0—0—
Trận hòa1880,93%0—0—0—
Số trận sống sót6.26431,15%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt22.1591,100—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,60———
Xe tăng bị phát hiện25.7791,280—0—0—
Thiệt hại1.612,08———
Thiệt hại từ gọng kìm84,79———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện370,67———
Thiệt hại từ hỗ trợ455,46———
Thiệt hại tổng hợp2.067,54———
Chiếm căn cứ9.2460,460—0—0—
Phòng thủ căn cứ13.5960,680—0—0—
Kinh nghiệm793,37———
Tỉ lệ trúng đích75,09%———
Chỉ số Cá nhân9.275000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.920000
WN71.544,80———
WN82.373,37———
WNX2.312,82———

Tiến trình của MajorRow

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MajorRow

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 140
    Cấp X· 472 Số trận
    3.220,89−31,41 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 498 Số trận
    3.107,67−23,07 nếu bị loại bỏ
  • T26E5
    Cấp VIII· 354 Số trận
    3.454,69−20,65 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 801 Số trận
    2.654,03−18,92 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 464 Số trận
    3.051,26−18,40 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • 112
    Cấp VIII· 997 Số trận
    1.860,15+22,45 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 Foch
    Cấp IX· 452 Số trận
    1.692,63+17,45 nếu bị loại bỏ
  • T-54 ltwt.
    Cấp IX· 454 Số trận
    1.831,76+15,02 nếu bị loại bỏ
  • AMX AC mle. 48
    Cấp VIII· 273 Số trận
    1.332,41+13,17 nếu bị loại bỏ
  • AMX AC mle. 46
    Cấp VII· 180 Số trận
    747,82+12,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MajorRow

Dấu hiệu Thiện chiến442017

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI3———
X18512
IX1269—
VIII2811514
VII1772—
VI3092—
V23611
IV25———
III22———
II22———
I7———

81 trong số 288 xe tăng có một dấu, chiếm 28% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3354Hạng 2281Hạng 11112Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2——1—
X——8108
IX—52614
VIII1—81831
VII113714
VI—1101119
V2111116
IV133108
III46831
II28741
I124——

112 trong số 288 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 32 Số trận
    2.431nòng pháo có không có
  • Cấp X· 50 Số trận
    3.873nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 41 Số trận
    2.239nòng pháo có không có
  • Cấp X· 33 Số trận
    3.786nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 31 Số trận
    1.702nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 32 Số trận
    1.465nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của MajorRow

36 Các Clan · 5y 1mo trong Các Clan

thg 3 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[T-CHR]T-CHR emblemTeam-Chris5 thg 2 20252 years
[CUS__]CUS__ emblemČeskoslovenská úderná síla__12 thg 3 20235 months
[GR0WL]GR0WL emblemWolves on the advance!18 thg 7 20201 month
[UNDER]UNDER emblemUnderWorld Executors15 thg 2 201923 hours
[9-TDE]9-TDE emblem9.Tanková divize Elite11 thg 1 20194 months
[EPOCH]EPOCH emblemWorld revoliution27 thg 8 20186 days
[X-MEN]X-MEN emblemX-MEN10 thg 8 20185 days
[PERL]PERL emblemPerníčekLovers2 thg 8 20182 months
[THEOS]THEOS emblemThe Other Side19 thg 5 20181 day
[CSA]CSA emblemCS Army7 thg 5 201816 days
[9-TDE]9-TDE emblem9.Tanková divize Elite18 thg 4 20182 months
[G0D_S]G0D_S emblemThe Legacy21 thg 2 20182 days
[9-TDE]9-TDE emblem9.Tanková divize Elite6 thg 2 20181 month
[CMON]CMON emblemCommon sense31 thg 12 20175 days
[R-F-X]R-F-X emblemRevenge Fire X15 thg 12 201722 days
[CSANF]CSANF emblemCS Army Ninja Forces9 thg 11 20173 months
[9-TDF]9-TDF emblem9.Tanková divize Forever6 thg 8 20174 days
[INTAS]INTAS emblemINTOUCHABLES30 thg 7 201712 days
[UNDER]UNDER emblemUnderWorld Executors15 thg 7 20177 months
[NEJ]NEJ emblemThe NEW ELITE4 thg 12 20162 hours
[REALM]REALM emblemRealm of Bohemia25 thg 11 20162 days
[BAGO]BAGO emblemBojoví Akademici Grupy Opičáků18 thg 7 20163 months
[SYKY]SYKY emblemFrajeři Cz/Sk22 thg 4 20164 hours
[B-CP1]B-CP1 emblemBrigáda Československých Patriotů 125 thg 1 20163 months
[TETA]TETA emblemKajšmentke30 thg 10 20157 days
[HYRAX]HYRAX emblemHYRAX — We Bite First20 thg 10 201515 days
[FIVE_]FIVE_ emblemFilthy Vengeance_2 thg 10 201510 days
[B-CP1]B-CP1 emblemBrigáda Československých Patriotů 117 thg 9 20153 days
[R-F-X]R-F-X emblemRevenge Fire X11 thg 9 20152 months
[C_R]C_R emblemCamel Riders14 thg 6 20154 days
[FL4M3]FL4M3 emblemThe Blue Flame8 thg 6 20152 days
[S-GO1]S-GO1 emblemSons of God 130 thg 5 201510 days
[ACSR2]ACSR2 emblemArmáda Československé republiky 212 thg 2 201516 days
[P_A_S]P_A_S emblemPupíci a Svišti11 thg 11 20148 days
[DCON]DCON emblemDecept1cons31 thg 10 201417 days
[AFOS]AFOS emblemArmy From Of Slovakia/Czech12 thg 10 201423 days