Thống kê advances của Machumer ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1.623 | 0 | 10 | 22 | ||||
| Chiến thắng | 829 | 51,08% | 0 | — | 6 | 60,00% | 9 | 40,91% |
| Thua | 779 | 48,00% | 0 | — | 4 | 40,00% | 13 | 59,09% |
| Trận hòa | 15 | 0,92% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 497 | 30,62% | 0 | — | 3 | 30,00% | 5 | 22,73% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 1.045 | 0,64 | 0 | — | 6 | 0,60 | 13 | 0,59 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,93 | — | 0,86 | 0,76 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 1.995 | 1,23 | 0 | — | 27 | 2,70 | 51 | 2,32 |
| Thiệt hại | 1.664,37 | — | 1.551,40 | 1.384,14 | ||||
| Chiếm căn cứ | 1.303 | 0,80 | 0 | — | 0 | 0,00 | 41 | 1,86 |
| Phòng thủ căn cứ | 988 | 0,61 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 813,00 | — | 1,00 | -2,00 | ||||
