MachineX34

Tham gia thg 12 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
tren
[GRVX] GRVX Ironclad
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 30 thg 6 2026
GRVX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MachineX34 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.16601151
Cấp8,31—10,099,73
Chiến thắng5.21551,30%0—545,45%2650,98%
Thua4.75046,72%0—545,45%2447,06%
Trận hòa2011,98%0—19,09%11,96%
Số trận sống sót3.84237,79%0—327,27%1733,33%
Xe tăng bị tiêu diệt10.0750,990—111,00440,86
Tỷ lệ Phá hủy1,59—1,381,29
Xe tăng bị phát hiện8.6450,850—90,82360,71
Thiệt hại1.727,74—2.359,552.209,02
Thiệt hại từ gọng kìm59,61—76,0969,67
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện316,39—300,00230,77
Thiệt hại từ hỗ trợ376,00—376,09300,44
Thiệt hại tổng hợp2.103,74—2.735,642.482,38
Chiếm căn cứ5.9820,590—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ4.0270,400—00,0000,00
Kinh nghiệm799,05—746,27834,08
Tỉ lệ trúng đích66,30%—70,91%69,94%
Chỉ số Cá nhân7.81100+4
Xếp hạng World of Tanks7.1630-1-4
WN71.293,53—1.109,671.130,37
WN81.908,26—1.742,571.711,20
WNX1.989,67—2.004,531.767,42

Tiến trình của MachineX34

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MachineX34

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 783 Số trận
    2.044,85−6,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 44 Số trận
    3.156,92−5,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 62 Số trận
    2.654,45−4,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 43 Số trận
    2.859,91−4,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 283 Số trận
    1.999,63−4,22 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 158 Số trận
    941,02+13,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 115 Số trận
    739,25+11,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 85 Số trận
    901,57+9,33 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 207 Số trận
    1.509,88+8,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 227 Số trận
    1.608,46+8,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MachineX34

Dấu ấn thành thạo22Hạng 3377Hạng 2296Hạng 1169Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——21—
X3—161110
IX24142012
VIII35142320
VII——51314
VI112196
V211064
IV—2512
III13611
II1311—
I—32——

69 trong số 277 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 25% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MachineX34

6 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 12 202020222023202420252026hôm nay
[GRVX]GRVX emblemGRVX Ironcladhiện tại3 months
[YIKIM]YIKIM emblemYIKIM TİMİ6 thg 5 20263 days
[YIKIM]YIKIM emblemYIKIM TİMİ8 thg 11 20254 months
[ZEHIR]ZEHIR emblemZEHIR22 thg 7 20251 month
[57ALY]57ALY emblem_57. ALAY_23 thg 1 20253 years
[57ALY]57ALY emblem_57. ALAY_9 thg 1 20224 months