MN_Moelnir

Tham gia thg 11 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[DGG-X] Die_Graue_Garde Xtended
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 7 thg 3 2024
DGG-X emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MN_Moelnir ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận49.876006
Cấp7,10——6,00
Chiến thắng24.03648,19%0—0—350,00%
Thua25.42550,98%0—0—350,00%
Trận hòa4150,83%0—0—00,00%
Số trận sống sót13.56027,19%0—0—116,67%
Xe tăng bị tiêu diệt34.6580,690—0—30,50
Tỷ lệ Phá hủy0,95——0,60
Xe tăng bị phát hiện48.8140,980—0—30,50
Thiệt hại759,57——394,50
Thiệt hại từ gọng kìm45,05——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện246,75——177,83
Thiệt hại từ hỗ trợ291,80——177,83
Thiệt hại tổng hợp1.051,37——572,33
Chiếm căn cứ80.7281,620—0—00,00
Phòng thủ căn cứ27.6440,550—0—00,00
Kinh nghiệm536,72——307,00
Tỉ lệ trúng đích60,38%——61,54%
Chỉ số Cá nhân4.876000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.095000
WN7872,74——574,38
WN8962,11——496,48
WNX880,85——396,25

Tiến trình của MN_Moelnir

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MN_Moelnir

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Ferdinand
    Cấp VIII· 2.768 Số trận
    1.409,42−33,13 nếu bị loại bỏ
  • 8,8 cm Pak 43 Jagdtiger
    Cấp VIII· 3.161 Số trận
    1.019,39−10,32 nếu bị loại bỏ
  • Panzerjäger I
    Cấp II· 913 Số trận
    2.136,90−9,82 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 1.324 Số trận
    1.181,85−9,34 nếu bị loại bỏ
  • 105 leFH18B2
    Cấp V· 1.204 Số trận
    1.234,86−6,98 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 656 Số trận
    389,02+5,46 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 562 Số trận
    271,73+5,43 nếu bị loại bỏ
  • Aufklärungspanzer Panther
    Cấp VII· 467 Số trận
    384,34+4,39 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 327 Số trận
    452,80+4,17 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 372 Số trận
    571,44+2,99 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MN_Moelnir

Dấu ấn thành thạo24Hạng 3387Hạng 22107Hạng 1156Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X137862
IX1112142
VIII4717227
VII—213179
VI11142210
V22121110
IV22774
III—2336
II———44
I——112

56 trong số 297 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MN_Moelnir

11 Các Clan · 11y trong Các Clan

thg 11 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[DGG-X]DGG-X emblemDie_Graue_Garde Xtendedhiện tại3 years
[ODPR]ODPR emblemOrden der Deutschen Panzerritter3 thg 3 20243 years
[FREI_]FREI_ emblemFREI_7 thg 1 20217 months
[DIVA_]DIVA_ emblemDIVA12 thg 6 20203 months
[-DKU-]-DKU- emblemDeutschlands Kraft Ungewollt29 thg 2 20207 days
[ODPR]ODPR emblemOrden der Deutschen Panzerritter20 thg 2 20202 years
[DIVA_]DIVA_ emblemDIVA11 thg 7 20182 years
[11ABG]11ABG emblem11 Alpha Battallion "GEIST"12 thg 11 20165 months
[11PDG]11PDG emblem11 Panzerdivision Geist24 thg 6 201610 months
[DDS-]DDS- emblemDer Deutsche Söldner6 thg 9 20153 months
[DDSII]DDSII emblemDer Deutsche Söldner II14 thg 6 20152 months