MMMMonstreKill

Tham gia thg 3 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[U-UKR] _UKR_
Tân binh · tham gia ngày 16 thg 9 2025
U-UKR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MMMMonstreKill ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.18115202781
Cấp8,459,6410,0510,27
Chiến thắng21.99153,40%640,00%10049,50%42254,03%
Thua18.65945,31%960,00%9949,01%35144,94%
Trận hòa5311,29%00,00%31,49%81,02%
Số trận sống sót11.28827,41%320,00%5728,22%19224,58%
Xe tăng bị tiêu diệt40.6800,99110,731910,957280,93
Tỷ lệ Phá hủy1,360,921,321,24
Xe tăng bị phát hiện50.0771,22211,402231,109721,24
Thiệt hại1.707,472.385,532.463,692.445,61
Thiệt hại từ gọng kìm78,82105,7962,2982,83
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện397,18493,93514,90530,56
Thiệt hại từ hỗ trợ476,00599,71577,19613,39
Thiệt hại tổng hợp2.183,192.782,863.040,893.061,11
Chiếm căn cứ33.6450,82372,472621,305460,70
Phòng thủ căn cứ23.1010,5600,001190,591530,20
Kinh nghiệm677,24790,60881,00918,59
Tỉ lệ trúng đích71,71%69,29%68,92%70,79%
Chỉ số Cá nhân8.110-1+3+29
Xếp hạng World of Tanks7.2400+2-7
WN71.360,871.047,781.275,501.284,49
WN81.995,481.473,782.104,182.099,69
WNX2.022,941.759,972.247,622.194,00

Tiến trình của MMMMonstreKill

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MMMMonstreKill

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.428 Số trận
    2.543,25−22,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 694 Số trận
    2.715,22−16,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 841 Số trận
    2.537,93−13,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 426 Số trận
    2.794,95−9,80 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 472 Số trận
    2.733,53−9,21 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.168 Số trận
    1.162,73+27,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 355 Số trận
    392,47+11,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 274 Số trận
    482,42+7,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 406 Số trận
    1.223,79+7,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 646 Số trận
    1.542,18+6,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MMMMonstreKill

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3333Hạng 2253Hạng 11115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———57
X———333
IX——2615
VIII——2826
VII—1258
VI114713
V22389
IV11753
III16531
II2672—
I2311—

115 trong số 230 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 50% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MMMMonstreKill

6 Các Clan · 2y 6mo trong Các Clan

thg 3 2014201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[U-UKR]U-UKR emblem_UKR_hiện tại1 year
[IC0H]IC0H emblemINTERNATI0NAL C0MPANY 0F HER0ES26 thg 8 20251 month
[ZAUA]ZAUA emblemНепереможна нація21 thg 7 20253 days
[KLUA]KLUA emblemKLEINOD21 thg 6 20254 months
[KT_U]KT_U emblemKherson tigers ua6 thg 8 20241 year
[MU-UA]MU-UA emblemМи З України18 thg 4 20231 month