MAIMAX

Tham gia thg 2 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[-M-L-] -MOCARNE-LUFY
Chỉ huy · tham gia ngày 23 thg 11 2018
-M-L- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MAIMAX ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận16.812638122
Cấp6,575,174,815,68
Chiến thắng8.33849,60%350,00%2257,89%6553,28%
Thua8.24849,06%350,00%1539,47%5645,90%
Trận hòa2261,34%00,00%12,63%10,82%
Số trận sống sót4.27725,44%233,33%1539,47%3125,41%
Xe tăng bị tiêu diệt12.3340,73132,17471,241100,90
Tỷ lệ Phá hủy0,983,252,041,21
Xe tăng bị phát hiện13.0970,7850,83250,66960,79
Thiệt hại776,101.040,83787,87872,31
Thiệt hại từ gọng kìm38,750,0010,1625,07
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện218,80125,67132,73212,21
Thiệt hại từ hỗ trợ257,55125,67142,89237,27
Thiệt hại tổng hợp1.033,651.166,50940,731.113,33
Chiếm căn cứ14.5540,8700,001443,793412,80
Phòng thủ căn cứ6.8400,4100,0000,0090,07
Kinh nghiệm413,66565,33414,39498,39
Tỉ lệ trúng đích65,20%58,78%64,57%66,36%
Chỉ số Cá nhân4.918+1+6+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.863+2+4+11
WN7924,781.838,701.366,251.162,89
WN81.048,593.251,762.099,381.617,24
WNX988,652.449,801.900,941.641,35

Tiến trình của MAIMAX

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MAIMAX

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 3.815 Số trận
    1.198,64−48,06 nếu bị loại bỏ
  • M10 RBFM
    Cấp V· 1.287 Số trận
    1.815,02−45,44 nếu bị loại bỏ
  • M10 Wolverine
    Cấp V· 347 Số trận
    2.183,42−15,27 nếu bị loại bỏ
  • Object 257
    Cấp IX· 1.910 Số trận
    1.053,92−12,20 nếu bị loại bỏ
  • M8A1
    Cấp IV· 534 Số trận
    1.606,10−10,97 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 2.446 Số trận
    876,45+23,89 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 602 Số trận
    659,26+19,82 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 292 Số trận
    604,50+10,41 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 530 Số trận
    733,04+7,67 nếu bị loại bỏ
  • SU-14-1
    Cấp VII· 135 Số trận
    368,28+5,50 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MAIMAX

Dấu ấn thành thạo40Hạng 3336Hạng 2218Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X2——1—
IX24——2
VIII353—2
VII54641
VI56742
V54742
IV5464—
III3441—
II362——
I221—1

10 trong số 139 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MAIMAX

10 Các Clan · 7y 8mo trong Các Clan

thg 2 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[-M-L-]-M-L- emblem-MOCARNE-LUFYhiện tại8 years
[GROM2]GROM2 emblemGROM.9 thg 11 20183 days
[QRGK]QRGK emblemC0URAGEUX™4 thg 11 201812 hours
[RAF-H]RAF-H emblemSpecial Forces RAF-HMU1 thg 11 201821 hours
[RAF-H]RAF-H emblemSpecial Forces RAF-HMU29 thg 10 20182 days
[PDPSB]PDPSB emblemPolska Dywizja Pancerna "Stalowe Bestie"14 thg 10 20182 days
[URUSS]URUSS emblemТанковый Штурмовой Батальон2 thg 10 201816 days
[O_C]O_C emblemOuttaControl17 thg 8 20183 days
[RDCJ]RDCJ emblemJunior RDC10 thg 8 20181 day
[DPWS-]DPWS- emblemDrużyna Pancernych Wojów Światowida29 thg 7 201811 days